Era«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "era" thành Tiếng Việt

thời đại, kỷ nguyên, đại là các bản dịch hàng đầu của "era" thành Tiếng Việt.

era noun ngữ pháp

A time period of indeterminate length, generally more than one year. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thời đại

    noun

    an approximation of spatio-temporal bounds marked by cultural or natural phenomena

    It's an era known as the time of the giants.

    thời đại được biết đến như thời kỳ của người khổng lồ.

    wikidata
  • kỷ nguyên

    noun

    In this era, wars have killed more civilians than ever before.

    Trong kỷ nguyên này, chiến tranh đã giết nhiều thường dân hơn bao giờ hết.

    GlosbeMT_RnD
  • đại

    noun

    I didn't build this ship to usher in a new era for humanity.

    Tôi không xây dựng con tầu này để mở ra thời đại mới cho loài người.

    wiki
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thời kỳ
    • kỷ
    • một thời đại mới
    • niên đại
    • Đại
    • thế
    • thì
    • Thời đại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " era " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ERA noun abbreviation

Initialism of [i]“Earned Run Average”[/i] (baseball statistic) [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"ERA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ERA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "era" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Christian era Công Nguyên
  • era name niên hiệu
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "era" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Từ Era Trong Tiếng Anh