Eradicate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
eradicate
/i'rædikeit/
* ngoại động từ
nhổ rễ
trừ tiệt
Từ điển Anh Anh - Wordnet
eradicate
Similar:
eliminate: kill in large numbers
the plague wiped out an entire population
Synonyms: annihilate, extinguish, wipe out, decimate, carry off
uproot: destroy completely, as if down to the roots
the vestiges of political democracy were soon uprooted" "root out corruption
Synonyms: extirpate, root out, exterminate



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Eradicate Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Eradicate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Eradicate - Từ điển Anh - Việt
-
Eradicate - Wiktionary Tiếng Việt
-
ERADICATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eradicate Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Đồng Nghĩa Của Eradicate - Idioms Proverbs
-
Eradicate - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "eradicate" - Là Gì?
-
'eradicate' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Eradicate
-
Eradicate/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eradicate Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "eradicated" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Eradicate Là Gì ? (Từ Điển Anh ... - Thánh Chiến 3D