Nghĩa Của Từ Eradicate - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /i'rædikeit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Nhổ rễ
    Trừ tiệt
    to eradicate the venoms of the depraved culture bài trừ những nọc độc của văn hoá đồi trụy

    Hình thái từ

    • Ved : eradicated
    • Ving: eradicating

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    abate , abolish , annihilate , blot out * , demolish , deracinate , do away with , efface , eliminate , erase , expunge , exterminate , extinguish , extirpate , liquidate , mow down , obliterate , off * , purge , raze , root out * , rub out * , scratch * , scrub , shoot down , squash , stamp out * , take out * , torpedo * , total , trash , unroot , uproot , wash out , waste , weed out , wipe out * , blot out , clear , kill , remove , root , rub out , snuff out , stamp out , wipe out , decimate , delete , destroy , smother

    Từ trái nghĩa

    verb
    aid , assist , bear , create , establish , fix , help , institute , plant Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Eradicate »

    tác giả

    Admin, Alexi, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Eradicate Nghĩa Là Gì