Ý Nghĩa Của Eradicate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- abandonment
- banish
- be scattered to the four winds idiom
- bin
- cast someone/something aside/away/off phrasal verb
- dumping
- eradication of something
- erasure
- evacuate
- evacuate someone from something
- evacuation
- fling
- leach
- scrape
- scraping
- see the back of someone/something idiom
- shed
- shedding
- shoo
- sling
Từ liên quan
eradication (Định nghĩa của eradicate từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)eradicate | Từ điển Anh Mỹ
eradicateverb [ T ] us /ɪˈræd·əˌkeɪt/ Add to word list Add to word list to get rid of or destroy something completely: A new vaccine eradicated polio. (Định nghĩa của eradicate từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của eradicate
eradicate This fact is of practical importance in terms of efforts to eradicate tsetse populations. Từ Cambridge English Corpus The question as to why governments do not eradicate all misdemeanors by imposing draconian penalties is yet to be resolved. Từ Cambridge English Corpus Undoubtedly some lawyers are trying to eradicate legalese in response to the siren voices of customer care, quality improvement and positive image. Từ Cambridge English Corpus Similarly, bureaucratic rationalism did not replace or eradicate the rent-seeking and corruption of the past. Từ Cambridge English Corpus Although some ballrooms encouraged jitterbugging with competitions and cash prizes, others tried to eradicate the dance. Từ Cambridge English Corpus The folk linguists' errors may thus seem nearly impossible to eradicate. Từ Cambridge English Corpus Theoretically, short-term tocolytic treatment could reduce uterine contractions while initiating factors are being eradicated. Từ Cambridge English Corpus The conclusion includes a prospective view and has remarks on inter-marriage and the pressing need to eradicate poverty and ageist discrimination through government legislation. Từ Cambridge English Corpus In the former, labour-market liberalization is reinforced by political repression to eradicate labour collectivism. Từ Cambridge English Corpus This chapter will not provide students with much useful information regarding the principles of epidemiology or the paradigms for controlling and eradicating parasitic diseases. Từ Cambridge English Corpus Information at the herd-level may be sufficient when one aims to eradicate disease from the herd. Từ Cambridge English Corpus Rather than eradicating the comparatively few survivors of myxomatosis, a rabbit population was allowed to reestablish itself. Từ Cambridge English Corpus Even if we could eradicate discrimination, we may not have ideal levels of assistance for those with impairments. Từ Cambridge English Corpus Yet we need to remind ourselves that ageism cannot be eradicated by non-ageist language alone. Từ Cambridge English Corpus The article suggested the strategy of living with the vine louse rather than wasting huge amounts in attempts to eradicate it. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của eradicate là gì?Bản dịch của eradicate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 根除, 消滅, 杜絕… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 根除, 消灭, 杜绝… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha erradicar, eliminar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha erradicar… Xem thêm trong tiếng Việt thủ tiêu… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan निर्मूलन - काहीतरी पूर्णपणे काढून टाकणे किंवा काहीतरी वाईट नष्ट करणे… Xem thêm yok etmek, kökünü kazımak/kurutmak, kökünü kazımak… Xem thêm éradiquer… Xem thêm 根絶(こんぜつ)する… Xem thêm uitroeien… Xem thêm ஒன்றை முற்றிலுமாக அகற்ற அல்லது கெட்ட ஒன்றை அழிக்க… Xem thêm नष्ट करना, हटाना, समाप्त करना… Xem thêm નાબૂદ કરવું… Xem thêm udrydde, afskaffe… Xem thêm utrota… Xem thêm basmi… Xem thêm ausrotten… Xem thêm utrydde, utrydde helt, rykke opp med rota… Xem thêm جڑ سے اکھاڑ پھینکنا, نیست و نابود کرنا… Xem thêm виривати з коренем… Xem thêm పూర్తిగా ఏదో వదిలించుకోవడానికి లేదా చెడును నాశనం చేయడం… Xem thêm নির্মূল করে ফেলা, ধ্বংস করে ফেলা… Xem thêm vymýtit… Xem thêm membasmi… Xem thêm กำจัดจนหมดสิ้น… Xem thêm wykorzenić, wyeliminować, wytępić… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
equivocating equivocation er era eradicate eradicated eradicating eradication eradication of something {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Tiếng Mỹ Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add eradicate to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm eradicate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Eradicate Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Eradicate - Từ điển Anh - Việt
-
Eradicate - Wiktionary Tiếng Việt
-
ERADICATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eradicate Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Đồng Nghĩa Của Eradicate - Idioms Proverbs
-
Eradicate - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "eradicate" - Là Gì?
-
'eradicate' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Eradicate
-
Eradicate/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Eradicate Nghĩa Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "eradicated" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Eradicate Là Gì ? (Từ Điển Anh ... - Thánh Chiến 3D
-
Eradicate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky