Esteem Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
esteem
/is'ti:m/
* danh từ
sự kính mến, sự quý trọng
to hold someone in high esteem: kính mến ai, quý trọng ai
* ngoại động từ
kính mến, quý trọng
coi là, cho là
to esteem it as a favour: coi cái đó như là một đặc ân
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
esteem
* kỹ thuật
xây dựng:
kính mến
Từ điển Anh Anh - Wordnet
esteem
the condition of being honored (esteemed or respected or well regarded)
it is held in esteem
a man who has earned high regard
Synonyms: regard, respect
Antonyms: disesteem
Similar:
admiration: a feeling of delighted approval and liking
respect: an attitude of admiration or esteem
she lost all respect for him
Synonyms: regard
Antonyms: disrespect
respect: regard highly; think much of
I respect his judgement
We prize his creativity
Synonyms: value, prize, prise
Antonyms: disrespect, disesteem
think of: look on as or consider
she looked on this affair as a joke
He thinks of himself as a brilliant musician
He is reputed to be intelligent
Synonyms: repute, regard as, look upon, look on, take to be



Từ liên quan- esteem
- esteemed
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Esteem Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Esteem - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Esteem Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Esteem - Wiktionary Tiếng Việt
-
"esteem" Là Gì? Nghĩa Của Từ Esteem Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Esteem
-
Esteem Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Esteemed Là Gì, Esteem Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Esteem Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tại Sao Cần Nuôi Dưỡng Self-esteem, Hình Thành Thói Quen Và Tư Duy Tốt
-
Esteem Gift Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Esteemed Là Gì, Esteem Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Self Esteem Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Self Esteem Trong Câu Tiếng Anh
-
"esteem" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
ESTEEM Là Gì? -định Nghĩa ESTEEM | Viết Tắt Finder