Nghĩa Của Từ Esteem - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/is'ti:m/
Thông dụng
Danh từ
Sự kính mến, sự quý trọng
to hold someone in high esteem kính mến ai, quý trọng aiNgoại động từ
Kính mến, quý trọng
Coi là, cho là
to esteem it as a favour coi cái đó như là một đặc ânhình thái từ
- Ved: esteemed
- Ving:esteeming
Chuyên ngành
Xây dựng
kính mến
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
admire , appreciate , apprise , be fond of , cherish , consider , hold dear , honor , idolize , like , look up to , love , prize , regard , regard highly , respect , revere , reverence , think the world of , treasure , value , venerate , worship , account , calculate , deem , estimate , hold , judge , rate , reckon , think , view , see , admiration , approval , believe , count , credit , estimation , face , favor , high regard , pride , reckoning , repute , worthnoun
account , admiration , appreciation , consideration , estimation , favor , honor , regard , respectTừ trái nghĩa
verb
abuse , dislike , disregard , disrespect , hate , insult , mock , ridicule , deride , disbelieve Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Esteem »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Admin, Alexi, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Esteem Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Esteem Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Esteem - Wiktionary Tiếng Việt
-
"esteem" Là Gì? Nghĩa Của Từ Esteem Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Esteem
-
Esteem Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Esteemed Là Gì, Esteem Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Esteem Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tại Sao Cần Nuôi Dưỡng Self-esteem, Hình Thành Thói Quen Và Tư Duy Tốt
-
Esteem Gift Là Gì?
-
Esteem Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Esteemed Là Gì, Esteem Trong Tiếng Tiếng Việt
-
Self Esteem Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Self Esteem Trong Câu Tiếng Anh
-
"esteem" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
ESTEEM Là Gì? -định Nghĩa ESTEEM | Viết Tắt Finder