ETERNAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

ETERNAL Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[i't3ːnl]Trạng từDanh từeternal [i't3ːnl] vĩnh cửueternalpermanenteternityeverlastingperpetualpermanencepermanencyđời đờieternalforevereverlastingeternitylifeperpetualfor evermoreforevermorevĩnh hằngeternaleternityeverlastingperpetualof permanencethe perpetuityeternalvĩnh viễnpermanentforeverperpetualeternalin perpetuityeverlastingdefinitivesựreallyisandactuallyrealeventduetrulytruefactmuôn đờiforevereternaleternityeverlastinglifelongall generationsevermorevĩnh cữueternaleverlastingof eternityhằng sốnghe always livesof eternal lifelivethlife-givinglives foreverlife-sustaining

Ví dụ về việc sử dụng Eternal trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
To them our eternal debt.Cho ta đời mãi nợ.Have eternal life in them.”.Sống mãi ở trong chúng».Through God's eternal day!Hằng ngày của Chúa!Doom Eternal Release Delayed.Doom Eternal lại trễ hẹn.The Children's Eternal Forest.Cho rừng trẻ mãi. Mọi người cũng dịch iseternaleternallovetoeternallifeeternalsalvationtheeternallifeeternalspringEternal salvation is completely free.Vĩnh Linh hoàn toàn giải phóng.It is an eternal voice.Đó là giọng của Vĩnh.That is theology, It is eternal.”.Đó là chân lý, đó là sự vĩnh cửu”.What Are Eternal Roses?Hoa hồng bất tử là gì?The eternal God is your dwelling place.Đức Chúa Trời hằng sống là nơi ở của ngươi.areeternaliseternallifeeternalyoutheternalhomeWhat is an eternal rose?Hoa hồng bất tử là gì?Of all, both man and beast, the lord eternal.Của tất cả, người và thú, chủ tể hằng vĩnh.Then the Eternal will appear over them.Rồi CHÚA sẽ hiện ra trên họ.What about your eternal soul?Còn tâm hồn bất tử của bạn thì sao?Verse(11): Eternal punishment is God's punishment.Hình phạt avĩnh cửu là hình phạt của Thượng Đế.I will love you, even in eternal sleep.Rằng anh sẽ mãi yêu dù trong giấc m ơ.God is Eternal- God has no beginning.Đức Chúa Trời vĩnh cửu, đời đời. Đức Chúa Trời không có khởi đầu.What happened to Eternal Blessings?Chuyện gì đã xảy ra ở Phước Vĩnh?Love will always reach out toward the eternal.Tình yêu bao giờ cũng hướng đến vĩnh cửu bất diệt.Since the life-spring is eternal and ever-running.Là mùa Xuân vĩnh hằng và luôn mới mẻ.It's also a pre-order bonus for Doom Eternal.Nó cũng đi kèm pre- order từ Doom Eternal.They heard words of eternal life from his mouth.Họ nghe những lời hằng sống thốt ra từ chính miệng Người.And now He opens to us doors to eternal life!Xin mở cho chúng con những cánh cửa của Cuộc Sống muôn đời!He was only speaking of eternal separation.Và tôi đã nói lời séparation éternel.You carry the hopes of humanity into the realm of the eternal.Cháu mang theo những kỳ vọng của loài người vào vương quốc của sự bất diệt.We have a building from God, an eternal house in heaven.Có một nơi ở do Thiên Chúa dựng lên, một ngôi nhà vĩnh.We either accept or reject His invitation to eternal life.Chúng ta luôn chấp nhận hoặctừ chối lời mời gọi của Chúa cho cuộc sống.It is a world of eternal life.Đó là một thế giới của sự vĩnh cửu đời đời..His resurrected life gives every believer the hope of eternal life.Sự sống lại của Ngài đã ban cho những tín hữu niềm hy vọng vĩnh cữu.Who would like to live for ever in eternal misery?Vì ai là người muốnsống mãi trong đau khổ bất tận?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 5007, Thời gian: 0.0824

Xem thêm

is eternallà vĩnh cửulà vĩnh hằnglà đời đờieternal lovetình yêu vĩnh cửueternal lovetình yêu đời đờito eternal lifeđến sự sống đời đờitới đời sốngeternal salvationơn cứu độ đời đờithe eternal lifesự sống đời đờicuộc sống vĩnh hằngeternal springmùa xuân vĩnh cửumùa xuân vĩnh hằngeternal springare eternallà vĩnh cửulà vĩnh hằngis eternal lifelà sự sống đời đờieternal youthtuổi trẻ vĩnh cửutrẻ mãieternal homengôi nhà vĩnh cửunhà đời đờieternal kingdomvương quốc vĩnh cửuvương quốc đời đờieternal destinysố phận đời đờieternal gloryvinh quang vĩnh cửuvinh quang đời đờithe eternal flamengọn lửa vĩnh cửueternal damnationán phạt đời đờihình phạt đời đờieternal peacehòa bình vĩnh cửuthe eternal wordlời vĩnh cửulời đời đờilời hằng sốngeternal soullinh hồn vĩnh cửulinh hồn bất diệt

Eternal trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - eterno
  • Người pháp - éternel
  • Người đan mạch - evig
  • Tiếng đức - ewig
  • Thụy điển - evig
  • Na uy - evig
  • Hà lan - eeuwig
  • Tiếng ả rập - الأبدي
  • Hàn quốc - 영원히
  • Tiếng nhật - 永遠の
  • Kazakhstan - мәңгілік
  • Tiếng slovenian - večno
  • Ukraina - вічний
  • Tiếng do thái - נצחי
  • Người hy lạp - αιωνίου
  • Người hungary - örök
  • Người serbian - вечни
  • Tiếng slovak - večný
  • Người ăn chay trường - вечен
  • Urdu - جاودانی
  • Tiếng rumani - etern
  • Người trung quốc - 永远
  • Malayalam - നിത്യ
  • Telugu - శాశ్వతమైన
  • Tamil - eternal
  • Tiếng tagalog - walang hanggan
  • Tiếng bengali - অনন্ত
  • Tiếng mã lai - abadi
  • Thái - นิรันดร์
  • Thổ nhĩ kỳ - sonsuz
  • Tiếng hindi - अनन्त
  • Đánh bóng - wieczny
  • Bồ đào nha - eterno
  • Tiếng latinh - aeternam
  • Người ý - eterno
  • Tiếng phần lan - ikuinen
  • Tiếng croatia - vječni
  • Tiếng indonesia - kekal
  • Séc - věčný
  • Tiếng nga - сущий
  • Marathi - अनंतकाळचे
S

Từ đồng nghĩa của Eternal

everlasting ageless perpetual unending unceasing eonian aeonian endless interminable eternaeternal beauty

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt eternal English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ Eternal