Nghĩa Của Từ : Eternal | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: eternal Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: eternal Best translation match: | English | Vietnamese |
| eternal | * tính từ - tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt - (thông tục) không ngừng, thường xuyên =eternal disputes+ những sự cãi cọ không ngừng !the Eternal - thượng đế !the eternal triangle - (xem) triangle |
| English | Vietnamese |
| eternal | bất diệt ; bất tận ; bất từ ; bất tử ; bất ; hằng sống ; kiệt ; một ; nghìn ; ngàn đời ; thì đời đời ; trươ ̀ ng ; vĩnh cửu của ; vĩnh cửu ; vĩnh cửu à ; vĩnh hằng ; vĩnh viễn ; đời thì ; đời ; đời đời của ; đời đời ; |
| eternal | bất diệt ; bất tận ; bất từ ; bất tử ; bất ; bền ; hằng sống ; hồn ; kiệt ; một ; nghìn ; ngàn đời ; thì đời đời ; trươ ̀ ng ; vĩnh cửu của ; vĩnh cửu ; vĩnh cửu à ; vĩnh hằng ; vĩnh viễn ; vĩnh ; đời ; đời đời của ; đời đời ; |
| English | English |
| eternal; aeonian; ageless; eonian; everlasting; perpetual; unceasing; unending | continuing forever or indefinitely |
| eternal; endless; interminable | tiresomely long; seemingly without end |
| English | Vietnamese |
| eternal | * tính từ - tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt - (thông tục) không ngừng, thường xuyên =eternal disputes+ những sự cãi cọ không ngừng !the Eternal - thượng đế !the eternal triangle - (xem) triangle |
| eternality | * tính từ - tính vĩnh viễn, tính bất diệt |
| eternalize | * ngoại động từ - làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt =to eternize someone's memory+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến |
| eternally | * phó từ - đời đời, vĩnh viễn, bất diệt - không ngừng, thường xuyên |
| eternity | * danh từ - tính vĩnh viễn, tính bất diệt - ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai) - tiếng tăm muôn đời - đời sau - (số nhiều) những sự thật bất di bất dịch |
| eternize | * ngoại động từ - làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt =to eternize someone's memory+ làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến |
| eternization | - xem eternize |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Eternal
-
Bản Dịch Của Eternal – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eternal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ETERNAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eternal Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Eternal - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
ETERNAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
ETERNAL Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Eternal - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Eternal: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Eternal - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Eternal Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'eternal Verity' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...