Nghĩa Của Từ Eternal - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ɪˈtɜrnl/
Thông dụng
Tính từ
Tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt
(thông tục) không ngừng, thường xuyên
eternal disputes những sự cãi cọ không ngừng the Eternal thượng đế the eternal triangleXem triangle
Eternal City Thành RômaChuyên ngành
Xây dựng
trường cửu
vĩnh viễn
Kỹ thuật chung
vĩnh cửu
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
abiding , ageless , always , amaranthine , boundless , ceaseless , constant , continual , continued , continuous , dateless , deathless , enduring , everlasting , forever , illimitable , immemorial , immortal , immutable , imperishable , incessant , indefinite , indestructible , infinite , interminable , lasting , never-ending , perdurable , perennial , permanent , perpetual , persistent , relentless , termless , timeless , unbroken , unceasing , undying , unending , unfading , uninterrupted , unremitting , without end , sempiternal , around-the-clock , endless , nonstop , ongoing , round-the-clock , unfailing , world without end , ab aeterno , asonian. seeeverlasting , changeless , diuturnal , in aeternum , indefectible , self-existent , supertemporalTừ trái nghĩa
adjective
brief , changeable , changing , ending , ephemeral , stopping , temporary , terminable , transient Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Eternal »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Từ Eternal
-
Bản Dịch Của Eternal – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eternal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ETERNAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eternal Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Eternal | Vietnamese Translation
-
ETERNAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
ETERNAL Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Eternal - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Eternal: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Eternal - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Eternal Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'eternal Verity' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...