Eternal Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
vĩnh viễn, không ngừng, bất tuyệt là các bản dịch hàng đầu của "eternal" thành Tiếng Việt.
eternal adjective ngữ phápLasting forever; unending. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm eternalTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
vĩnh viễn
adjectiveSo from this day forward you have eternal protection until your eternal demise.
Thế nên từ giờ phút này, ông sẽ được bảo hộ vĩnh viễn cho đến khi ông ngỏm.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
không ngừng
The digital world conspires to make us feel eternally busy, perpetually busy.
Thế giới số âm mưu khiến chúng ta cảm thấy thường xuyên bận rộn, không ngừng bận rộn.
GlosbeMT_RnD -
bất tuyệt
adjective GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bất diệt
- làm cho bất diệt
- làm cho vĩnh viễn
- thường xuyên
- tồn tại
- vĩnh hằng
- đời đời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eternal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "eternal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Eternal
-
Bản Dịch Của Eternal – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eternal Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ETERNAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Eternal | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Eternal - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
ETERNAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
ETERNAL Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tra Từ Eternal - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Eternal: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Eternal - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Eternal Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'eternal Verity' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...