être Né Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Pháp - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "être né" thành Tiếng Việt
sinh là bản dịch của "être né" thành Tiếng Việt.
être né + Thêm bản dịch Thêm être néTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
sinh
verbJe suis né pour t'aimer.
Anh được sinh ra là để yêu em.
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " être né " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "être né" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Etre Nghĩa Là Gì
-
être - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Chia động Từ Être Trong Tiếng Pháp
-
Cách Sử Dụng động Từ être Trong Tiếng Pháp
-
être/ Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Pháp-Việt
-
être Nghĩa Là Gì?
-
Tất Cả Về Être, Một động Từ Tiếng Pháp - Also See
-
10 Cụm Từ Thông Dụng Với Động Từ Être - Trường CAP FRANCE
-
BẠN ĐÃ BIẾT 20 CỤM TỪ TIẾNG PHÁP VỚI ĐỘNG TỪ ÊTRE NÀY ...
-
# être Nghĩa Là Gì? Hỏi đáp Nhanh | Chí
-
"etre " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Pháp (Pháp) | HiNative
-
'être' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
Phân Biệt Peut être & Peut-être - Học Tiếng Pháp Cap France
-
Peut-être Trong Tiếng Pháp Nghĩa Là Gì?
-
être Attentif Trong Tiếng Pháp Nghĩa Là Gì?