→ Event, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sự kiện, sự việc, biến cố là các bản dịch hàng đầu của "event" thành Tiếng Việt.
event noun ngữ phápAn end result; an outcome (now chiefly in phrases). [..]
+ Thêm bản dịch Thêm eventTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sự kiện
nounoccurrence of social or personal importance [..]
Since that day this event have become a regular event .
Kể từ đó , sự kiện này đã trở thành một sự kiện thường xuyên .
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
sự việc
nounoccurrence of social or personal importance
He's given a detailed version of events as he sees them.
Anh ta đã cung cấp lời khai chi tiết về sự việc từ góc độ của anh ta.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
biến cố
nounAn action or occurrence to which a program might respond. Examples include state changes, data transfers, key presses, and mouse movements.
How close are we to the start of this chain of events?
Làm sao chúng ta biết chuỗi biến cố ấy đã gần kề?
MicrosoftLanguagePortal
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- việc
- môn thi đấu
- điều
- cuộc thi
- cuộc đấu
- hậu quả
- kết quả
- sự biến
- sự kiện quan trọng
- sự kiện;
- trường hợp
- Sự kiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " event " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "event" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Event Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Event Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Event – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
EVENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Event | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Event - Từ điển Anh - Việt
-
Event Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Event Là Gì Trong Tiếng Anh - .vn
-
EVENT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'event' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Sự Kiện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tổ Chức Sự Kiện Tiếng Anh Là Gì? Một Số Thuật Ngữ Chuyên Ngành
-
Event - Wiktionary Tiếng Việt
-
'event|events' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Người Tổ Chức Sự Kiện Tiếng Anh Là Gì