Exam Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
kỳ thi, thi, bài thi là các bản dịch hàng đầu của "exam" thành Tiếng Việt.
exam verb noun ngữ pháp(informal) abbreviation of [[examination (test)|examination (test)]] [..]
+ Thêm bản dịch Thêm examTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
kỳ thi
Study hard so that you can pass the exam.
Học chăm chỉ thì bạn mới có thể vượt qua kỳ thi.
GlosbeResearch -
thi
nounIt serves you right that you failed your exam. You didn't study for it at all.
Bạn thi rớt là đáng đời. Bạn đã không học thi gì cả.
GlosbeResearch -
bài thi
nounA brother has to go write his sister's exam.
Một người anh phải đến trường viết bài thi hộ em gái.
GlosbeMT_RnD -
của examination
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " exam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "exam"
Bản dịch "exam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Examination Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Examination Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXAMINATION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
EXAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Examination - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Examination | Vietnamese Translation
-
Examination Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "examination" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "exam" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Exam Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Exams Có Nghĩa Tiếng Việt Là Gì Vậy ? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Exam Là Gì, Nghĩa Của Từ Exam | Từ điển Anh - Việt
-
" Final Exam Là Gì Trong Tiếng Việt? Tra Từ Final Examination Là Gì
-
Exam Tiếng Việt Là Gì
-
EXAMINATION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch