Examination Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
kỳ thi, thi, sự khảo sát là các bản dịch hàng đầu của "examination" thành Tiếng Việt.
examination noun ngữ phápA formal test involving answering written or oral questions with no or limited access to text books or the like. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm examinationTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
kỳ thi
nounBesides this, examinations to enter high school were coming up, and I needed to prepare.
Bên cạnh đó, tôi cần chuẩn bị cho kỳ thi vào trung học đang đến gần.
GlosbeMT_RnD -
thi
nounformal test
Please report to this next room for your final examination.
Xin mời qua phòng kế bên để làm bài thi cuối cùng.
en.wiktionary2016 -
sự khảo sát
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thẩm tra
- khám
- khảo sát
- sự khám xét
- sự kiểm tra
- khám bệnh
- khám nghiệm
- kiểm tra
- sự khám xét kỹ
- sự nghiên cứu
- sự thi cử
- sự xem xét kỹ
- thi cử
- khảo thí
- sự thẩm vấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " examination " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "examination"
Bản dịch "examination" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Examination Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Examination Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EXAMINATION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
EXAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Examination - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Examination | Vietnamese Translation
-
Exam Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "examination" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "exam" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Exam Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Exams Có Nghĩa Tiếng Việt Là Gì Vậy ? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Exam Là Gì, Nghĩa Của Từ Exam | Từ điển Anh - Việt
-
" Final Exam Là Gì Trong Tiếng Việt? Tra Từ Final Examination Là Gì
-
Exam Tiếng Việt Là Gì
-
EXAMINATION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch