Externalities | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: externalities Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: externalities Best translation match: | English | Vietnamese |
| externalities | - (Econ) Các ngoại hưởng; Các ngoại ứng + Được biết đến với những tên khác nhau, như tác động ngoại lai, ảnh hưởng từ bên ngoài, bất lợi từ bên ngoài,ảnh hưởng trào ra bên ngoài và ẢNH HƯỞNG ĐẾN VÙNG LÂN CẬN. Người ta đã phân biệt ngoại ứng biên và ngoại ứng trong biên. |
| English | Vietnamese |
| externalities | hậu quả do bên ngoài ; ngoại tác đó ; những tác động bên ngoài ; tác động đó ; |
| externalities | hậu quả do bên ngoài ; ngoại tác đó ; những tác động bên ngoài ; thể tác động lên môi ; tác động đó ; |
| English | Vietnamese |
| external | * tính từ - ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng...) =external world+ thế giới bên ngoài - (y học) ngoài, để dùng bên ngoài =a medicine for external use only+ thuốc chỉ để dùng bôi ngoài - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán) |
| externality | * danh từ - tính chất bên ngoài, trạng thái bên ngoài - (số nhiều) những cái bên ngoài |
| externalization | * danh từ - (triết học) sự ngoại hiện |
| externalize | * ngoại động từ - (triết học) ngoại hiện |
| externals | * danh từ số nhiều - vẻ ngoài, đặc điểm bên ngoài, hoàn cảnh bên ngoài =to judge by externals+ xét bề ngoài - những cái bề ngoài |
| consumption externalities | - (Econ) Những ngoại tác tiêu dùng. |
| externalities | - (Econ) Các ngoại hưởng; Các ngoại ứng + Được biết đến với những tên khác nhau, như tác động ngoại lai, ảnh hưởng từ bên ngoài, bất lợi từ bên ngoài,ảnh hưởng trào ra bên ngoài và ẢNH HƯỞNG ĐẾN VÙNG LÂN CẬN. Người ta đã phân biệt ngoại ứng biên và ngoại ứng trong biên. |
| dynamic externalities | - (Econ) Các ngoại hưởng động; Ngoại ứng động. |
| production externalities | - (Econ) Những ngoại tác sản xuất. |
| externalism | * danh từ - thuyết hiện tượng luận |
| externally | * phó từ - theo bên ngoài, theo bề ngoài |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Thế Giới Bên Ngoài In English
-
Thế Giới Bên Ngoài In English - Glosbe Dictionary
-
THẾ GIỚI BÊN NGOÀI - Translation In English
-
TỪ THẾ GIỚI BÊN NGOÀI In English Translation - Tr-ex
-
VỚI THẾ GIỚI BÊN NGOÀI In English Translation - Tr-ex
-
Thế Giới Bên Ngoài - In Different Languages
-
Vietnamese To English Meaning Of Thế-giới-bên-ngoài
-
Tra Từ Bên Ngoài - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bên Ngoài: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Translate From English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Thế Giới Bên Ngoài Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rằm Tháng Bảy (Hungry Ghost Festival) - Visit Singapore
-
Bình An Nội Tâm - Cân Bằng Cuộc Sống - Wall Street English
-
Vietnamese Dictionary Online Translation LEXILOGOS
-
Bên Ngoài đang Rất Nóng Và Nắn In English With Examples - MyMemory