Failure | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
failure
noun Add to word list Add to word list ● the state or act of failing tình trạng không thích hợp, không hoạt động như mong đợi She was upset by her failure in the exam the failure of the electricity supply. ● an unsuccessful person or thing người, sự thất bại He felt he was a failure. ● inability, refusal etc to do something sự thiếu khả năng I was disappointed by his failure to reply.(Bản dịch của failure từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của failure
failure There are many possible explanations for the students' failure. Từ Cambridge English Corpus One participant was removed due to a technical failure and four because of their high overall error rates (>20%) in the experimental task. Từ Cambridge English Corpus This explanation is particularly plausible in the case of double-marked forms such as camed or sanged, which are unlikely to result from retrieval failure. Từ Cambridge English Corpus There is also the continuing failure of law enforcement to control illegal harvesting, under-reporting and smuggling of the timber. Từ Cambridge English Corpus Technical failures, together with the clumsiness and indiscretion of its agents, wrecked operations with surprising frequency. Từ Cambridge English Corpus Externalities do not lead to institutional failure, they are a form of institutional failure - environmental problems are frequently symptoms of such failure. Từ Cambridge English Corpus In organic farming there are even some years with complete crop failures, which must be included in the calculation. Từ Cambridge English Corpus Second, it must be noted that present extremely low levels of development are largely due to the failures of past centralised regimes. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2,B2Bản dịch của failure
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 失敗, 失敗的人(或事), 沒做到… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 失败, 失败的人(或事), 没做到… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha fracaso, el hecho de no hacer algo, fallo… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fracasso, falta, fracasso [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अपयश, टाळणे, काम थांबणे… Xem thêm 失敗, 失敗作, 落後者… Xem thêm başarısızlık, fiyasko, başarısız… Xem thêm échec [masculine], défaut [masculine], défaillance [feminine]… Xem thêm fracàs, fracassat, -ada… Xem thêm mislukking, storing, mislukkeling… Xem thêm யாரோ அல்லது ஏதாவது வெற்றி பெறாத உண்மை, நீங்கள் செய்ய வேண்டிய அல்லது செய்ய எதிர்பார்க்கப்படும் ஒன்றைச் செய்யாத உண்மை, ஏதாவது வேலை செய்யவில்லை என்ற உண்மை… Xem thêm (किसी व्यक्ति या चीज़ की) विफलता, असफल होना, विफलता… Xem thêm (કોઈનું અથવા કંઈકનું) નિષ્ફળતા, નિષ્ફળ થવું, નિષ્ફળતા (અપેક્ષિત ન કરવાને કારણે)… Xem thêm nederlag, svigt, fiasko… Xem thêm misslyckande, strejkande, misslyckad person… Xem thêm kegagalan, orang yang gagal, menolak… Xem thêm das Versagen, der Versager, das Versäumnis… Xem thêm sammenbrudd [neuter], det å mislykkes [neuter], fiasko [masculine]… Xem thêm ناکام, ناکامی, بند ہونا… Xem thêm відсутність, невдача, невдаха… Xem thêm అపజయం/ ఎవరైనా లేదా ఏదైనా గెలుపు సాధించలేకపోవడం, మీరు చెయ్యవలసిన లేదా మీరు చేస్తారని ఎవరైనా ఆశించిన పనిని చేయకపోవడం, ఏదైనా పనిచేయక పోవడం లేదా అది పని చేయవలసిన తీరులో పని చేయకుండా ఆగిపోవడం… Xem thêm অসাফল্য বা ব্যর্থতা, প্রত্যাশিত কাজ বা কোনো উচিত কাজ করায় ব্যর্থতা, যন্ত্রবৈকল্য / কোনোকিছু অকেজো হয়ে পড়েছে এমন… Xem thêm nezdar, výpadek, neúspěšný člověk… Xem thêm kegagalan, orang gagal, penolakan… Xem thêm ความล้มเหลว, ผู้ล้มเหลวหรือสิ่งที่ล้มเหลว, การขาดความสามารถ… Xem thêm niepowodzenie, ofiara losu, awaria… Xem thêm 실패, 실패자, 불이행… Xem thêm insuccesso, fallimento, disastro… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của failure là gì? Xem định nghĩa của failure trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
fagged out Fahrenheit fail failing failure faint faintly faintness fair {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của failure trong tiếng Việt
- heart failure
- power cut/failure
Từ của Ngày
reticent
UK /ˈret.ɪ.sənt/ US /ˈret̬.ə.sənt/unwilling to speak about your thoughts or feelings
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add failure to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm failure vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Failure
-
Ý Nghĩa Của Failure Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FAILURE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Failure - Từ điển Anh - Việt
-
Failure Là Gì ? (Từ Điển Anh Fail Có Ý Nghĩa Như Thế Nào Trong ...
-
Failure, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Failure Là Gì ? (Từ Điển Anh Fail Có Ý Nghĩa Như Thế
-
Nghĩa Của Từ Failure Là Gì ? Fail Có Ý Nghĩa Như Thế Nào Trong ...
-
Fail Là Gì? Fail Có ý Nghĩa Như Thế Nào Trong Tiếng Anh?
-
Fail Là Gì? Nghĩa Của Từ Fail Trong Tiếng Anh? - Wiki Hỏi Đáp
-
Fail Là Gì? Cách Dùng Fail Chính Xác Trong Tiếng Anh - Rửa Xe Tự động
-
Nghĩa Của Từ : Failure Là Gì ? (Từ Điển Anh Fail Có Ý Nghĩa Như ...
-
Fail