Nghĩa Của Từ Failure - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
BrE /'feɪljə(r)/
NAmE /'feɪljər/
Thông dụng
Danh từ
sự không xảy ra, sự không làm được (việc gì)
the failure to grasp a policy sự không nắm vững một chính sáchsự thiếu
sự thất bại; sự hỏng; sự mất (mùa, điện...)
người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công
he is a failure in artanh ấy không thành công trong nghệ thuật
sự thi hỏng
sự vỡ nợ, sự phá sản
Chuyên ngành
Xây dựng
Phá hoại
Cơ - Điện tử
Sự hỏng, sự phá vỡ, sự phá hủy, sự ngừng
Cơ khí & công trình
sẩy
thất bại
Toán & tin
sự thất bại
Kỹ thuật chung
hỏng
base failure sự hư hỏng cơ bản bending failure sự phá hỏng do uốn bending failure sự phá hỏng khi uốn brake failure hư hỏng phanh brake failure sự hỏng phanh Call Failure (CF) hỏng cuộc gọi Call Failure Message (CFM) thông báo hỏng cuộc gọi Call-Failure Signal (CFS) tín hiệu báo hỏng cuộc gọi channel failure sự hư hỏng các kênh complete failure sự hư hỏng hoàn toàn compression failure hỏng do bị nén compression failure sự phá hỏng do ép compression failure sự phá hỏng do nén compression failure sự phá hỏng khí nén Configuration Failure (CONF) hỏng cấu hình critical failure sự hư hỏng nghiêm trọng critical failure sự hư hỏng trầm trọng current failure sự hỏng điện degradation failure hỏng hóc do xuống cấp degradation failure sự hư hỏng dần early failure hỏng ngay lúc đầu elastic failure sự phá hỏng đàn hồi endurance failure sự phá hỏng do mỏi engine failure hỏng máy phát engine failure sự hỏng động cơ engine failure sự hỏng máy equipment failure sự hỏng thiết bị failure access sự truy cập sai hỏng failure analysis phân tích sai hỏng Failure Analysis Program (FAP) chương trình phân tích hỏng hóc Failure Analysis Report (FAR) báo cáo phân tích hỏng hóc failure cause nguyên nhân hư hỏng failure control sự điều khiển sai hỏng failure density mật độ sai hỏng failure detection means thiết bị chuẩn đoán sai hỏng failure detections sự dò tìm sai hỏng failure due to fatigue sự phá hỏng do mỏi Failure Indication Information (FH) thông tin báo hỏng failure intensity cường độ hư hỏng failure mode kiểu hư hỏng failure of insulation sự hỏng cách điện failure of series parts sự hư hỏng các phần tử failure plane mặt phá hỏng failure probability density mật độ xác suất sai hỏng failure rate tần số hỏng hóc failure rate tỷ lệ hỏng failure rate tỷ suất hư hỏng failure rate tỷ suất sai hỏng failure rate data hư hỏng tính được failure rate level mức tần suất hư hỏng failure recovery sự phục hồi sai hỏng Failure Resistant Disk Systems (FRDS) các hệ thống đĩa chống được hỏng hóc failure risks rủi ro sai hỏng failure state trạng thái hư hỏng failure theory lý thuyết sai hỏng Failure Tolerant Disk Systems (FTDS) các hệ thống đĩa chịu được hỏng hóc fatigue failure hỏng do mỏi fatigue failure sự hỏng do mỏi fatigue failure sự phá hỏng do mỏi grading failure sự hư hỏng dần dần grid failure sự hỏng điện hard failure hỏng nặng Hardware Failure Oriented Group Blocking and Unblocking Receipt (HBUR) nhận khóa và mở nhóm mạch bị hư hỏng phần cứng Hardware Failure Oriented Group Blocking and Unblocking Sending (HBUS) phát khóa và mở nhóm mạch bị hư hỏng phần cứng Hardware Failure Oriented Group Blocking Message thông báo khóa nhóm vì hư hỏng phần cứng Hardware Failure Oriented Group Unblocking Message thông báo không khóa nhóm vì hư hỏng phần cứng incipient failure sự bắt đầu phá hỏng incipient fatigue failure sự hỏng do mỏi bắt đầu induce failure hỏng hóc cảm ứng induced failure hỏng hóc do cảm ứng induced failure sai hỏng cảm ứng instantaneous failure rate tần số mức hỏng tức thời intermittent failure sự hư hỏng thất thường link failure liên kết hỏng load at failure tải trọng phá hỏng local shear failure sự hỏng cục bộ do cắt machine failure sự hỏng hóc máy machine failure sự hỏng máy mains failure sự hỏng điện mains failure sự hư hỏng điện Mean Time To Failure (MTTf) thời gian trung bình hỏng mean time to failure (MTTF) thời gian trung bình xảy ra hỏng hóc Mean Time To Fist Failure (MTTFF) thời gian trung bình lần đầu hỏng minor failure sai hỏng thứ yếu MTTF (meantime to failure) thời gian trung bình xảy ra hỏng hóc Network connection failure (NCF) hỏng kết nối mạng network failure sai hỏng mạng partial failure sự hư hỏng từng phần peripheral failure sự hư hỏng thường trực phase failure sự hỏng pha plastic theory of failure lý thuyết dẻo về sự phá hỏng point of failure chỗ hỏng point of failure điểm phá hỏng power failure sự hỏng nguồn premature failure sự hỏng trước hạn premature failure sự phá hỏng sớm primary failure sự hư hỏng ban đầu progressive failure sự hỏng dần random failure sự hư hỏng ngẫu nhiên random failure sai hỏng ngẫu nhiên satellite failure sự hư hỏng vệ tinh secondary failure sai hỏng phụ shear failure sự phá hỏng do cắt shearing failure sự phá hỏng do cắt single point failure sự hư hỏng tại cục bộ single point failure sự hư hỏng tại một điểm slide failure sự phá hỏng do trượt sliding failure sự phá hỏng do trượt sloping failure sự hỏng mái dốc soft failure hư hỏng mềm specimen failure sự hỏng mẫu stable failure sự hư hỏng thường trực structural failure sự hư hỏng cấu trúc structure failure sự hư hỏng công trình subsequent failure sai hỏng tiếp theo sudden failure sự hư hỏng đột ngột sudden failure sự hư hỏng thình lình system failure sai hỏng hệ thống tensile failure sự hỏng khi kéo tensile failure sự phá hỏng do kéo time of first failure vận hành trước lần hư hỏng torsion failure sự phá hỏng do xoắn torsion failure sự phá hỏng khi xoắn Upstream Failure Indication (UFI) chỉ thị hư hỏng ngược dòng valve failure hỏng vanhỏng hóc
degradation failure hỏng hóc do xuống cấp Failure Analysis Program (FAP) chương trình phân tích hỏng hóc Failure Analysis Report (FAR) báo cáo phân tích hỏng hóc failure rate tần số hỏng hóc Failure Resistant Disk Systems (FRDS) các hệ thống đĩa chống được hỏng hóc Failure Tolerant Disk Systems (FTDS) các hệ thống đĩa chịu được hỏng hóc induce failure hỏng hóc cảm ứng induced failure hỏng hóc do cảm ứng machine failure sự hỏng hóc máy mean time to failure (MTTF) thời gian trung bình xảy ra hỏng hóc MTTF (meantime to failure) thời gian trung bình xảy ra hỏng hóchư hỏng
base failure sự hư hỏng cơ bản brake failure hư hỏng phanh channel failure sự hư hỏng các kênh complete failure sự hư hỏng hoàn toàn critical failure sự hư hỏng nghiêm trọng critical failure sự hư hỏng trầm trọng degradation failure sự hư hỏng dần failure cause nguyên nhân hư hỏng failure intensity cường độ hư hỏng failure mode kiểu hư hỏng failure of series parts sự hư hỏng các phần tử failure rate tỷ suất hư hỏng failure rate data hư hỏng tính được failure rate level mức tần suất hư hỏng failure state trạng thái hư hỏng grading failure sự hư hỏng dần dần Hardware Failure Oriented Group Blocking and Unblocking Receipt (HBUR) nhận khóa và mở nhóm mạch bị hư hỏng phần cứng Hardware Failure Oriented Group Blocking and Unblocking Sending (HBUS) phát khóa và mở nhóm mạch bị hư hỏng phần cứng Hardware Failure Oriented Group Blocking Message thông báo khóa nhóm vì hư hỏng phần cứng Hardware Failure Oriented Group Unblocking Message thông báo không khóa nhóm vì hư hỏng phần cứng intermittent failure sự hư hỏng thất thường mains failure sự hư hỏng điện partial failure sự hư hỏng từng phần peripheral failure sự hư hỏng thường trực primary failure sự hư hỏng ban đầu random failure sự hư hỏng ngẫu nhiên satellite failure sự hư hỏng vệ tinh single point failure sự hư hỏng tại cục bộ single point failure sự hư hỏng tại một điểm soft failure hư hỏng mềm stable failure sự hư hỏng thường trực structural failure sự hư hỏng cấu trúc structure failure sự hư hỏng công trình sudden failure sự hư hỏng đột ngột sudden failure sự hư hỏng thình lình time of first failure vận hành trước lần hư hỏng Upstream Failure Indication (UFI) chỉ thị hư hỏng ngược dònglỗi
phá hoại
brittle failure sự phá hoại giòn complete failure sự phá hoại toàn bộ compression failure sự phá hoại do nén curved failure surface mặt phá hoại cong failure condition điều kiện phá hoại failure criteria tiêu chuẩn phá hoại failure deformation sự biến dạng phá hoại failure detecting stand giá thử phá hoại failure expansion độ giãn khi phá hoại failure expansion of the concrete độ giãn của bê tông khi phá hoại failure limit giới hạn phá hoại failure load tải trọng phá hoại failure mechanism cơ cấu phá hoại failure moment mômen phá hoại failure of concrete by compression sự phá hoại bê tông do nén failure of soil sự phá hoại đất failure plane mặt phẳng phá hoại failure stage giai đoạn phá hoại failure strain biến dạng phá hoại failure stress ứng suất phá hoại failure surface mặt phá hoại failure test thí nghiệm phá hoại failure under bending sự phá hoại do uốn failure zone miền phá hoại fatigue failure sự phá hoại do mỏi foundation failure sự phá hoại móng load at failure tải trọng phá hoại local failure sự phá hoại cục bộ local shear failure sự phá hoại cục bộ mechanism of failure cơ cấu phá hoại mode of failure dạng phá hoại origin of the failure nguồn gốc sự phá hoại overturning failure sự phá hoại do lật plane of failure mặt phẳng bị phá hoại premature failure sự phá hoại sớm progressive failure sự phá hoại dần dần resistance to failure tính không bị phá hoại shear failure sự phá hoại do cắt shearing failure sự phá hoại do cắt sliding failure sự phá hoại do trượt slope failure sự phá hoại của taluy specimen failure sự phá hoại mẫu stage of failure giai đoạn phá hoại structural failure sự kết cấu phá hoại tensile failure sự phá hoại do kéo tension failure sự phá hoại do kéo testing to failure thử nghiệm đến lúc phá hoại under bending failure sự phá hoại do uốn wedge of failure lăng trụ phá hoạisự cố
sự gãy
sự hỏng
brake failure sự hỏng phanh current failure sự hỏng điện engine failure sự hỏng động cơ engine failure sự hỏng máy equipment failure sự hỏng thiết bị failure of insulation sự hỏng cách điện fatigue failure sự hỏng do mỏi grid failure sự hỏng điện incipient fatigue failure sự hỏng do mỏi bắt đầu local shear failure sự hỏng cục bộ do cắt machine failure sự hỏng hóc máy machine failure sự hỏng máy mains failure sự hỏng điện phase failure sự hỏng pha power failure sự hỏng nguồn premature failure sự hỏng trước hạn progressive failure sự hỏng dần sloping failure sự hỏng mái dốc specimen failure sự hỏng mẫu tensile failure sự hỏng khi kéosự hỏng hóc
machine failure sự hỏng hóc máysự hư hỏng
base failure sự hư hỏng cơ bản channel failure sự hư hỏng các kênh complete failure sự hư hỏng hoàn toàn critical failure sự hư hỏng nghiêm trọng critical failure sự hư hỏng trầm trọng degradation failure sự hư hỏng dần failure of series parts sự hư hỏng các phần tử grading failure sự hư hỏng dần dần intermittent failure sự hư hỏng thất thường mains failure sự hư hỏng điện partial failure sự hư hỏng từng phần peripheral failure sự hư hỏng thường trực primary failure sự hư hỏng ban đầu random failure sự hư hỏng ngẫu nhiên satellite failure sự hư hỏng vệ tinh single point failure sự hư hỏng tại cục bộ single point failure sự hư hỏng tại một điểm stable failure sự hư hỏng thường trực structural failure sự hư hỏng cấu trúc structure failure sự hư hỏng công trình sudden failure sự hư hỏng đột ngột sudden failure sự hư hỏng thình lìnhsự nhiễu
sự nứt
sự phá hủy
sự phá sập
sự phá vỡ
sự sai hỏng
sự sụt lở
sai hỏng
failure access sự truy cập sai hỏng failure analysis phân tích sai hỏng failure control sự điều khiển sai hỏng failure density mật độ sai hỏng failure detection means thiết bị chuẩn đoán sai hỏng failure detections sự dò tìm sai hỏng failure probability density mật độ xác suất sai hỏng failure rate tỷ suất sai hỏng failure recovery sự phục hồi sai hỏng failure risks rủi ro sai hỏng failure theory lý thuyết sai hỏng induced failure sai hỏng cảm ứng minor failure sai hỏng thứ yếu network failure sai hỏng mạng random failure sai hỏng ngẫu nhiên secondary failure sai hỏng phụ subsequent failure sai hỏng tiếp theo system failure sai hỏng hệ thốngsự trục trặc
engine failure sự trục trặc động cơ,Kinh tế
sự khánh kiệt
sự phá sản
- failure : bized
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
abortion , bankruptcy , bomb , botch * , breakdown , bungle * , bust , checkmate , collapse , decay , decline , defeat , deficiency , deficit , deterioration , downfall , failing , false step , faux pas , fiasco , flash in the pan * , flop * , frustration , implosion , inadequacy , lead balloon , lemon * , loser , loss , mess , misadventure , miscarriage , misstep , nonperformance , nonsuccess , overthrow , rout , rupture , sinking ship , stalemate , stoppage , total loss , turkey , washout * , wreck , also-ran * , bankrupt , beat * , born loser , bum , castaway , deadbeat , defaulter , derelict , disappointment , dud * , flop , good-for-nothing * , has-been , incompetent , insolvent , loafer , lumpy , might-have-been , moocher , nobody , no-good , nonperformer , prodigal , underachiever , unsuccess , unsuccessfulness , washout , outage , default , delinquency , dereliction , neglect , omission , declination , insolvency , debacle , declension , derelictionnonfulfillment , dud , fault , fizzle , foil , lack , lapse , lemon , nonobservance , pretermission , retrogression , shortcoming , slumpTừ trái nghĩa
noun
accomplishment , achievement , attainment , earnings , gain , merit , success , win , achiever Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Failure »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Toán & tin | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
nguyá»…n thị xuyến, Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách, Trang , Nothingtolose Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Nghĩa Failure
-
Ý Nghĩa Của Failure Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FAILURE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Failure | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Failure Là Gì ? (Từ Điển Anh Fail Có Ý Nghĩa Như Thế Nào Trong ...
-
Failure, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Failure Là Gì ? (Từ Điển Anh Fail Có Ý Nghĩa Như Thế
-
Nghĩa Của Từ Failure Là Gì ? Fail Có Ý Nghĩa Như Thế Nào Trong ...
-
Fail Là Gì? Fail Có ý Nghĩa Như Thế Nào Trong Tiếng Anh?
-
Fail Là Gì? Nghĩa Của Từ Fail Trong Tiếng Anh? - Wiki Hỏi Đáp
-
Fail Là Gì? Cách Dùng Fail Chính Xác Trong Tiếng Anh - Rửa Xe Tự động
-
Nghĩa Của Từ : Failure Là Gì ? (Từ Điển Anh Fail Có Ý Nghĩa Như ...
-
Fail