Fence - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | fence |
Thuật ngữ fenceBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Hàng ràoXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Fence
| |
| Chủ đề | Chủ đề Chưa được phân loại |
Định nghĩa - Khái niệm
Fence là gì?
Fence có nghĩa là Hàng rào
- Fence có nghĩa là Hàng rào
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.
Hàng rào Tiếng Anh là gì?
Hàng rào Tiếng Anh có nghĩa là Fence.
Ý nghĩa - Giải thích
Fence nghĩa là Hàng rào.
Đây là cách dùng Fence. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại Fence là gì? (hay giải thích Hàng rào nghĩa là gì?) . Định nghĩa Fence là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Fence / Hàng rào. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Fence Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fence - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Fence Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "fence" - Là Gì?
-
FENCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fence - Wiktionary Tiếng Việt
-
Fences Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Fence Là Gì ? Cách Phân Biệt Fence Sb
-
Fence Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Định Nghĩa Fence Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Fence Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fence' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Fencing Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"Straddle The Fence" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
On The Fence Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
fence