Feu - Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lửa, hoả, ánh là các bản dịch hàng đầu của "feu" thành Tiếng Việt.
feu adjective noun masculine ngữ phápUne combustion de matière involontaire et incontrôlée. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm feuTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
lửa
nounquá trình ôxy hóa nhanh chóng của một vật liệu [..]
Approchez votre chaise du feu.
Ông hãy kéo ghế của ông lại gần lửa.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
hoả
nounÉtat de combustion, émettant de la chaleur et de la lumière et souvent accompagné de fumée.
L'Armée aussi entendra les coups de feu.
Và đội cứu hoả sẽ đưa xuống đây cả nửa đạo quân.
omegawiki -
ánh
Et l'ennemi verra le feu de nos canons!
Và những gì kẻ thù nhìn thấy sẽ là ánh sáng từ những đại bác.
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bếp
- hộ
- hỏa
- hỏa hoạn
- hỏa lực
- vụ cháy
- đèn
- cố
- 火
- chứng nhiệt
- cuộc chiến đấu
- gia đình
- hình phạt thiêu sống
- hỏa hình
- mồ ma
- nhiệt tình
- nơi nhóm lửa
- nắng to
- nến thắp đấu giá
- sự bắn
- sự nổ súng
- tinh tú
- trời nóng nực
- tình nồng nàn
- vì sao
- vị nồng
- ánh sáng
- đám cháy
- củi
- lừa
- hóa
- đã qua đời
- đèn giao thông
- đèn hiệu
- đèn hiệu giao thông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "feu"
Bản dịch "feu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Feu Nghĩa Là Gì
-
Feu Là Gì, Nghĩa Của Từ Feu | Từ điển Pháp - Việt
-
Từ điển Pháp Việt "feu" - Là Gì?
-
Feu Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Ý Nghĩa Của FEU Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Feu, Từ Feu Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
FEU Là Gì? -định Nghĩa FEU | Viết Tắt Finder
-
Định Nghĩa Forty-foot Equivalent Unit (FEU) Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'feu' Trong Từ điển Từ điển Pháp
-
Feu Trong Tiếng Pháp Nghĩa Là Gì?
-
Feu
-
F.e.u. Nghĩa Là Gì?
-
'feu' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
Feu Là Gì ? Nghĩa Của Từ Feu Trong Tiếng Việt
-
Feu Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky