Few | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
few
adjective, pronoun /fjuː/ Add to word list Add to word list ● not many; a very small number of không nhiều; ít Few people visit me nowadays every few minutes (= very frequently) Such opportunities are few. few means ‘not many’. a few means ‘some’.:Xem thêm
a few few and far between(Bản dịch của few từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của few
few However, the findings did indicate that very few women applied for funding. Từ Cambridge English Corpus Because there are fewer constraints to the parameter values in qualitative modeling, there inevitably exists ambiguity. Từ Cambridge English Corpus Few systems range over an entire twenty-point scale; in fact, the average range of party systems is 12.24 points. Từ Cambridge English Corpus Activities that have large starting capital requirements are pursued by relatively few people but yield lucrative returns. Từ Cambridge English Corpus With a few exceptions, returns to households from wildlife are generally less than $30.00 per annum. Từ Cambridge English Corpus On the other hand, such policies have provoked grassroot activism and stimulated senior organisations in quite a few countries. Từ Cambridge English Corpus Only a few practices reported using the data in a more systematic way and carrying out a regular analysis of them. Từ Cambridge English Corpus If anything, during the past few years the trend has been towards the recentralisation of wage fixing. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,A2,B1,C2,A2Bản dịch của few
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 一些, (用於 quite a few, a good few 等表達方式中)許多,很多,大量… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 一些, (用于 quite a few, a good few 等表达方式中) 许多,很多,大量… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pocos, pocos/as [masculine-feminine], algunos/as [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pouco, pouco/-ca [masculine-feminine], alguns/-umas [masculine-feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý काही - खूप काही म्हणजे बहुसंख्येने या अर्थाने, एक छोटी संख्या, कमी… Xem thêm 少ししかない, ほとんどない, 多少(たしょう)の… Xem thêm (pek az) sayıda, az miktarda, az sayıda… Xem thêm peu de, quelques, peu… Xem thêm pocs… Xem thêm weinig… Xem thêm மிகவும் பெரிய எண் என்று பொருள்படும் "சில"போன்ற வெளிப்பாடுகளில் பயன்படுத்தப்படுகிறது, ஒரு சிறிய எண் அல்லது பல இல்லை… Xem thêm बहुत से / काफी बड़ी संख्या के लिए उपयुक्त, थोड़े, बहुत अधिक नहीं… Xem thêm ઘણાં, ઓછી સંખ્યામાં અથવા ઘણું નહિ… Xem thêm få, ikke ret mange… Xem thêm få, sällsynta… Xem thêm tidak banyak… Xem thêm wenige… Xem thêm få, noen, noen (få)… Xem thêm اور بھی کئی لوگ, چند, چند ایک… Xem thêm мало, небагато… Xem thêm కొన్ని, ఒక చిన్న సంఖ్య లేదా ఎక్కువ కాని… Xem thêm অভিব্যক্তিতে ব্যবহৃত হয় যেমন "বেশ কয়েকটি" মানে "বেশ বেশি সংখ্যক", কম… Xem thêm málo, pár… Xem thêm tidak banyak… Xem thêm ไม่มาก, เล็กน้อย… Xem thêm niewiele, mało… Xem thêm 약간의, 거의 없는… Xem thêm pochi, poco… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của few là gì? Xem định nghĩa của few trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
feudalism fever feverish feverishly few few and far between fez fiancé fiasco {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của few trong tiếng Việt
- a few
- few and far between
- precious few/little
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective, pronoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add few to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm few vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Từ Fewer
-
Nghĩa Của Từ : Fewer | Vietnamese Translation
-
FEWER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Fewer
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fewer' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Fewer In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Fewer Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Lẫn: FEWER Hay LESS? - Learntalk
-
Fewer Là Gì - Nghĩa Của Từ Fewer
-
NO FEWER THAN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Few - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Fewer - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Fewer - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Fewer - Synonym Of Heartbreaking - Idioms Proverbs