Nghĩa Của Từ : Fewer | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fewer Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fewer Probably related with: | English | Vietnamese |
| fewer | chưa ; chỉ ít ; càng ít ; có ít ; giảm được ; lây nhiễm ; lẻ tẻ ; ngày ; ngày ít ; thì chỉ ít ; thường ít ; ít bị ; ít hơn ; ít tiền hơn ; ít ; ít đi ; |
| fewer | chưa ; chỉ ít ; càng ít ; có ít ; giảm được ; lẻ tẻ ; ngày ; ngày ít ; thì chỉ ít ; thường ít ; ít bị ; ít hơn ; ít tiền hơn ; ít ; ít đi ; |
| English | Vietnamese |
| fewer | chưa ; chỉ ít ; càng ít ; có ít ; giảm được ; lây nhiễm ; lẻ tẻ ; ngày ; ngày ít ; thì chỉ ít ; thường ít ; ít bị ; ít hơn ; ít tiền hơn ; ít ; ít đi ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Nghĩa Từ Fewer
-
FEWER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Fewer
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fewer' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Fewer In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Fewer Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Từ Tiếng Anh Dễ Nhầm Lẫn: FEWER Hay LESS? - Learntalk
-
Fewer Là Gì - Nghĩa Của Từ Fewer
-
NO FEWER THAN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Few - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Fewer - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Fewer - Từ đồng Nghĩa
-
Few | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Đồng Nghĩa Của Fewer - Synonym Of Heartbreaking - Idioms Proverbs