Firemen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ firemen tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | firemen (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ firemenBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
firemen tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ firemen trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ firemen tiếng Anh nghĩa là gì.
fireman /'faiəmən/* danh từ- đội viên chữa cháy- công nhân đốt lò
Thuật ngữ liên quan tới firemen
- bazooka tiếng Anh là gì?
- mahlstick tiếng Anh là gì?
- neighed tiếng Anh là gì?
- dirndls tiếng Anh là gì?
- pretibial tiếng Anh là gì?
- scam tiếng Anh là gì?
- operated tiếng Anh là gì?
- forelimbs tiếng Anh là gì?
- subsidizing tiếng Anh là gì?
- austereness tiếng Anh là gì?
- detachments tiếng Anh là gì?
- harbour-master tiếng Anh là gì?
- glossolalia tiếng Anh là gì?
- baseband tiếng Anh là gì?
- phenolic tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của firemen trong tiếng Anh
firemen có nghĩa là: fireman /'faiəmən/* danh từ- đội viên chữa cháy- công nhân đốt lò
Đây là cách dùng firemen tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ firemen tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
fireman /'faiəmən/* danh từ- đội viên chữa cháy- công nhân đốt lò
Từ khóa » Fireman Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fireman Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fireman - Wiktionary Tiếng Việt
-
FIREMAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "fireman" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Fireman - Từ điển Anh - Việt
-
Fireman Là Gì, Nghĩa Của Từ Fireman | Từ điển Anh - Việt
-
Fireman Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Fireman Nghĩa Là Gì?
-
Fireman
-
'fireman' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt | Đất Xuyên Việt
-
Fireman - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Fireman Là Gì
-
Fireman Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
'fireman' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
firemen (phát âm có thể chưa chuẩn)