fish ý nghĩa, định nghĩa, fish là gì: 1. an animal that lives in water, is covered with scales, and breathes by taking water in through…. Tìm hiểu thêm. FISH FARM · Fish finger · Fish and chips · Fish in troubled waters
Xem chi tiết »
Phát âm fish ... (từ hiếm,nghĩa hiếm) câu (cá), đánh (cá), bắt (cá), tìm (san hô...) ... Dụng cụ, ống, dây cáp, thanh packe hoặc những bộ phận khác bị rơi xuống đáy ...
Xem chi tiết »
Fish là gì: / fɪʃ /, Danh từ: cá, cá nước ngọt, cá, món cá, (thiên văn học) chòm sao cá, người cắn câu, người bị mồi chài, con người, gã (có cá tính đặc ... Thông dụng · Danh từ · Ngoại động từ · Cấu trúc từ
Xem chi tiết »
'''fɪʃ'''/, Cá, Cá nước ngọt, Cá, món cá, (thiên văn học) chòm sao Cá, Người cắn câu, người bị mồi chài, Con người, gã (có cá tính đặc biệt),
Xem chi tiết »
fish có nghĩa là: fish /fiʃ/* danh từ- cá=freshwater fish+ cá nước ngọt=salt-water fish+ cá nước mặn- cá, món cá- (thiên văn học) chòm sao Cá- người cắn câu ...
Xem chi tiết »
Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. to be like a fish out of water.
Xem chi tiết »
Từ điển Anh Việt. fish. /fiʃ/. * danh từ. cá. freshwater fish: cá nước ngọt. salt-water fish: cá nước mặn. cá, món cá. (thiên văn học) chòm sao Cá.
Xem chi tiết »
Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem ...
Xem chi tiết »
Rút, lấy, kéo, moi. to fish something out of water — kéo cái gì từ dưới nước lên. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Câu (cá), ...
Xem chi tiết »
FISH có nghĩa “Fluorescence In-Situ Hybridisation”, dịch sang tiếng Việt là “Lai tạo huỳnh quang tại chỗ”. Gợi ý liên quan FISH. Danh sách ...
Xem chi tiết »
When fish is a noun, it is an animal that lives on water, like salmon. When fish is a verb, it means using a fishing pole to pull fish out of ...
Xem chi tiết »
19 thg 5, 2016 · Nếu ai đó được mô tả là 'a big fish in a small pond' (con cá lớn trong một ao nhỏ), điều đó có nghĩa là họ rất quan trọng hoặc có nhiều ảnh ...
Xem chi tiết »
26 thg 1, 2021 · Như chúng ta đã biết, trong ngôn ngữ địa phương có rất nhiều từ ẩn dụ động vật không liên quan gì tới nghĩa đen của chúng. Ví dụ như yellow dog ...
Xem chi tiết »
17 thg 7, 2021 · Danh từ này có nghĩa là: cá; ta cần lưu ý fish có 2 dạng số nhiều: fish (không đổi) và fishes. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường ...
Xem chi tiết »
(thiên văn học) chòm sao Cá. người cắn câu, người bị mồi chài. con người, gã (có cá tính đặc biệt). a queer fish. một con người (gã) kỳ quặc.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Fish Có Nghĩa Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề fish có nghĩa là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu