Nghĩa Của Từ Fish - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/fɪʃ/
Thông dụng
Danh từ
Cá
Cá Betta á bẹt (flat-fish) Cá bay (flying-fish) reshwater fishCá nước ngọt
salt-water fish cá nước mặnCá, món cá
(thiên văn học) chòm sao Cá
Người cắn câu, người bị mồi chài
Con người, gã (có cá tính đặc biệt)
a queer fish một con người (gã) kỳ quặcNội động từ
Đánh cá, câu cá, bắt cá
to fish in the sea đánh cá ở biển( + for) tìm, mò (cái gì ở dưới nước)
( + for) câu, moi những điều bí mật
Ngoại động từ
Câu cá ở, đánh cá ở, bắt cá ở
to fish a river đánh cá ở sông(hàng hải)
to fish the anchor nhổ neoRút, lấy, kéo, moi
to fish something out of water kéo cái gì từ dưới nước lên(từ hiếm,nghĩa hiếm) câu (cá), đánh (cá), bắt (cá), tìm (san hô...)
to fish a trout câu một con cá hồi to fish out đánh hết cá (ở ao...)Moi (ý kiến, bí mật))
to fish in troubled waters nước đục thả câu, đục nước béo cò, lợi dụng thời cơDanh từ
(hàng hải) miếng gỗ nẹp, miếng sắt nẹp (ở cột buồm, ở chỗ nối)
(ngành đường sắt) thanh nối ray ( (cũng) fish plate)
Ngoại động từ
(hàng hải) nẹp (bằng gỗ hay sắt)
Nối (đường ray) bằng thanh nối ray
Danh từ
(đánh bài) thẻ ngà (dùng thay tiền để (đánh bài))
Cấu trúc từ
All's fish that comes to his net
Lớn bé, to nhỏ hắn quơ tấtto be as drunk as a fish
say bí tỉto be as mute as a fish
câm như hếnto drink like a fish
Xem drink
to feed the fishes
chết đuối Bị say sónglike a fish out of water
Xem water
to have other fish to fry
có công việc khác quan trọng hơnhe who would catch fish must not mind getting wet
muốn ăn cá phải lội nước, muốn ăn hét phải đào giunneither fish, flesh nor good red herring
môn chẳng ra môn, khoai chẳng ra khoainever fry a fish till it's caught
chưa làm vòng chớ vội mong ăn thịtnever offer to teach fish to swim
chớ nên múa rìu qua mắt thợa cold fish
người lạnh lùnga big fish
nhân vật có thế lựca pretty kettle of fish
Xem kettle
There's as good fish in the sea as ever came out of it
Thừa mứa chứa chan, nhiều vô kểthere are plenty of other fish in the sea
không thiếu gì người/vật tốt hơn thế nữato play the fish
làm cho con cá đuối sức do lôi ngược dây câuHình thái từ
- V_ed: fished
- V_ing: fishing
Chuyên ngành
Giao thông & vận tải
con cá
đánh bắt cá
Toán & tin
thẻ (thay tiền)
thẻ bằng ngà
Xây dựng
bản ghép
bản cá
Kỹ thuật chung
cá
nối ray
ốp ray
tấm đệm
Kinh tế
bắt cá
cá để bán
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
angle , bait , bait the hook , bob , cast , cast one’s hook , cast one’s net , chum , extract , extricate , find , go fishing , haul out , net , produce , pull out , seine , trawl , troll , bass , carp , dab , dace , dap , drail , eel , gill , gudgeon , ide , ling , poach (fish unlawfully) , poisson , scrod , scup , shad , smelt , snapper , sole , trout , tuna Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fish »Từ điển: Toán & tin
tác giả
Vinh shark, Black coffee, Admin, Luong Nguy Hien, ngoc hung, ho luan, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Fish Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"fish" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fish Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Fish Là Gì, Nghĩa Của Từ Fish | Từ điển Anh - Việt
-
Fish Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FISH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fish Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
FISH Là Gì? -định Nghĩa FISH | Viết Tắt Finder
-
Fish - Wiktionary Tiếng Việt
-
FISH Là Gì? Nghĩa Của Từ Fish - Abbreviation Dictionary
-
"fish" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"Cold Fish" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
“I EAT NO FISH” KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ “TÔI KHÔNG ĂN CÁ”
-
FISH Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fish' Trong Từ điển Lạc Việt