FISH Là Gì? -định Nghĩa FISH | Viết Tắt Finder
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ › 4 chữ cái › FISH What does FISH mean? Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của FISH? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của FISH. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của FISH, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái. Ý nghĩa chính của FISH
Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của FISH. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa FISH trên trang web của bạn.
-
Trích dẫn với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn với tư cách là Quản trị viên trang web
Tất cả các định nghĩa của FISH
Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của FISH trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.| từ viết tắt | Định nghĩa |
|---|---|
| FISH | Bạn bè của trại giống cá hồi Issaquah |
| FISH | Bạn bè trong dịch vụ cho anh ta |
| FISH | Bạn bè trong dịch vụ giúp đỡ |
| FISH | Chiến đấu trong căn nhà của một ai đó |
| FISH | Cá thông tin dịch vụ Haddington |
| FISH | Federazione Italiana mỗi il Superamento dell tàn tật |
| FISH | Fibonacci thu hẹp lại máy phát điện |
| FISH | Gia đình có vốn đầu tư hỗ trợ sức khỏe |
| FISH | Huỳnh quang trong Situ lai ghép |
| FISH | Hệ thống thông tin pháp y cho chữ viết tay |
| FISH | Học bổng trong giờ học |
| FISH | Học bổng trong nhà của một ai đó |
| FISH | Lần đầu tiên tôi tìm kiếm Ngài |
| FISH | Lần đầu tiên ở đây vẫn còn |
| FISH | Miễn phí thông tin về sức khỏe sinh viên |
| FISH | Những ý tưởng mới bắt đầu ở đây |
| FISH | Nền tảng cho di sản khoa học Ấn Độ |
| FISH | Quên nó Stuff xảy ra |
| FISH | Quỹ khoa học và người bị tàn phế, Inc |
| FISH | Tăng cường Irish House nhỏ |
Trang này minh họa cách FISH được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của FISH: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của FISH, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
‹ FIAM
FND ›
FISH là từ viết tắt
Tóm lại, FISH là từ viết tắt có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách giải thích của nó có thể khác nhau trên các lĩnh vực khác nhau như công nghệ, kinh doanh, giáo dục, địa lý, chính phủ, luật pháp và các lĩnh vực chuyên môn khác. Nếu bạn có nhiều cách hiểu hoặc ý nghĩa hơn cho từ viết tắt này, chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ với chúng tôi và chia sẻ chúng, vì việc hiểu cách sử dụng đa dạng của các từ viết tắt như FISH sẽ giúp bạn giao tiếp và hiểu tốt hơn trên nhiều lĩnh vực khác nhau.-
Ưu điểm của việc sử dụng từ viết tắt FISH
-
Nhược điểm của việc sử dụng từ viết tắt FISH
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Fish Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"fish" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fish Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Fish Là Gì, Nghĩa Của Từ Fish | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Fish - Từ điển Anh - Việt
-
Fish Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FISH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fish Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Fish - Wiktionary Tiếng Việt
-
FISH Là Gì? Nghĩa Của Từ Fish - Abbreviation Dictionary
-
"fish" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"Cold Fish" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
“I EAT NO FISH” KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ “TÔI KHÔNG ĂN CÁ”
-
FISH Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fish' Trong Từ điển Lạc Việt





