Fish - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Ngoại động từ
fish ngoại động từ /ˈfɪʃ/
- (Hàng hải) Nẹp (bằng gỗ hay sắt).
- Nối (đường ray) bằng thanh nối ray.
Chia động từ
fish| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to fish | |||||
| Phân từ hiện tại | fishing | |||||
| Phân từ quá khứ | fished | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | fish | fish hoặc fishest¹ | fishes hoặc fisheth¹ | fish | fish | fish |
| Quá khứ | fished | fished hoặc fishedst¹ | fished | fished | fished | fished |
| Tương lai | will/shall²fish | will/shallfish hoặc wilt/shalt¹fish | will/shallfish | will/shallfish | will/shallfish | will/shallfish |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | fish | fish hoặc fishest¹ | fish | fish | fish | fish |
| Quá khứ | fished | fished | fished | fished | fished | fished |
| Tương lai | weretofish hoặc shouldfish | weretofish hoặc shouldfish | weretofish hoặc shouldfish | weretofish hoặc shouldfish | weretofish hoặc shouldfish | weretofish hoặc shouldfish |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | fish | — | let’s fish | fish | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ khóa » Fish Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"fish" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fish Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Fish Là Gì, Nghĩa Của Từ Fish | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Fish - Từ điển Anh - Việt
-
Fish Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FISH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Fish Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
FISH Là Gì? -định Nghĩa FISH | Viết Tắt Finder
-
FISH Là Gì? Nghĩa Của Từ Fish - Abbreviation Dictionary
-
"fish" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"Cold Fish" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
“I EAT NO FISH” KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ “TÔI KHÔNG ĂN CÁ”
-
FISH Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'fish' Trong Từ điển Lạc Việt