Flat-footed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=flat-footed&oldid=2023391” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflæt.ˈfʊ.təd/
Tính từ
flat-footed /ˈflæt.ˈfʊ.təd/
- (Y học) Có bàn chân bẹt.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) nhất quyết, cứng rắn. he came out flat-footed for the measure — nó nhất quyết ủng hộ biện pháp ấy
Thành ngữ
- to catch flat-footed:
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bất chợt tóm được.
- Bắt được quả tang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flat-footed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
- Mục từ sơ khai
Từ khóa » Flat-footed Nghĩa Là Gì
-
"Flat-footed" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ý Nghĩa Của Flat-footed Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Flat-footed - Từ điển Anh - Việt
-
Flat-footed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Flat-footed - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Flat-footed Là Gì
-
Flat-footed
-
"Catch Him Flat-footed" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "flat-foot" - Là Gì?
-
Flat-foot
-
Flat-footed Nghĩa Là Gì?
-
'flat Footed' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'flat-footed' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Flat Footed Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa