Từ điển Anh Việt "flat-foot" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"flat-foot" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

flat-foot

flat-foot /'flætfut/
  • danh từ
    • (y học) bàn chân bẹt (tật)
    • (từ lóng) thằng thộn
    • (từ lóng) cảnh sát
    • (từ lóng) người đi biển, thuỷ thủ
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Flat-footed Nghĩa Là Gì