Flood Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ flood tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | flood (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ floodBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
flood tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ flood trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ flood tiếng Anh nghĩa là gì.
flood /flood/* danh từ- lũ, lụt, nạn lụt=the Flood; Noah's Flood+ nạn Hồng thuỷ- dòng cuồn cuộn; sự tuôn ra, sự chảy tràn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))=floods of rain+ mưa như trút nước=a flood of tears+ nước mắt giàn giụa=a flood of words+ lời nói thao thao bất tuyệt- nước triều lên ((cũng) flood-tide)- (thơ ca) sông, suối biển=flood and field+ niển và đất- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục), (như) flood-light* ngoại động từ- làm lụt, làm ngập, làm ngập nước- làm tràn đầy, làm tràn ngập=to be flooded with light+ tràn ngập ánh sáng=to be flooded with invitention+ được mời tới tấp* nội động từ- ((thường) + in) ùa tới, tràn tới, đến tới tấp=letters flood in+ thư gửi đến tới tấp- (y học) bị chảy máu dạ con!to be flooded out- phải rời khỏi nhà vì lụt lội
Thuật ngữ liên quan tới flood
- deflux tiếng Anh là gì?
- unglorified tiếng Anh là gì?
- anglicizes tiếng Anh là gì?
- dextrality tiếng Anh là gì?
- birdseed tiếng Anh là gì?
- monogynous tiếng Anh là gì?
- ambler tiếng Anh là gì?
- globular tiếng Anh là gì?
- resigns tiếng Anh là gì?
- colligation tiếng Anh là gì?
- waxier tiếng Anh là gì?
- fire-house tiếng Anh là gì?
- prose tiếng Anh là gì?
- feedback tiếng Anh là gì?
- deformable tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của flood trong tiếng Anh
flood có nghĩa là: flood /flood/* danh từ- lũ, lụt, nạn lụt=the Flood; Noah's Flood+ nạn Hồng thuỷ- dòng cuồn cuộn; sự tuôn ra, sự chảy tràn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))=floods of rain+ mưa như trút nước=a flood of tears+ nước mắt giàn giụa=a flood of words+ lời nói thao thao bất tuyệt- nước triều lên ((cũng) flood-tide)- (thơ ca) sông, suối biển=flood and field+ niển và đất- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục), (như) flood-light* ngoại động từ- làm lụt, làm ngập, làm ngập nước- làm tràn đầy, làm tràn ngập=to be flooded with light+ tràn ngập ánh sáng=to be flooded with invitention+ được mời tới tấp* nội động từ- ((thường) + in) ùa tới, tràn tới, đến tới tấp=letters flood in+ thư gửi đến tới tấp- (y học) bị chảy máu dạ con!to be flooded out- phải rời khỏi nhà vì lụt lội
Đây là cách dùng flood tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ flood tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
flood /flood/* danh từ- lũ tiếng Anh là gì? lụt tiếng Anh là gì? nạn lụt=the Flood tiếng Anh là gì? Noah's Flood+ nạn Hồng thuỷ- dòng cuồn cuộn tiếng Anh là gì? sự tuôn ra tiếng Anh là gì? sự chảy tràn ra ((nghĩa đen) & tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng))=floods of rain+ mưa như trút nước=a flood of tears+ nước mắt giàn giụa=a flood of words+ lời nói thao thao bất tuyệt- nước triều lên ((cũng) flood-tide)- (thơ ca) sông tiếng Anh là gì? suối biển=flood and field+ niển và đất- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (thông tục) tiếng Anh là gì? (như) flood-light* ngoại động từ- làm lụt tiếng Anh là gì? làm ngập tiếng Anh là gì? làm ngập nước- làm tràn đầy tiếng Anh là gì? làm tràn ngập=to be flooded with light+ tràn ngập ánh sáng=to be flooded with invitention+ được mời tới tấp* nội động từ- ((thường) + in) ùa tới tiếng Anh là gì? tràn tới tiếng Anh là gì? đến tới tấp=letters flood in+ thư gửi đến tới tấp- (y học) bị chảy máu dạ con!to be flooded out- phải rời khỏi nhà vì lụt lội
Từ khóa » Flood Phát âm
-
FLOOD | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Flood - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Flood - Forvo
-
Cách Phát âm Floods Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Flood đọc Là Gì
-
Flood Là Gì, Nghĩa Của Từ Flood | Từ điển Anh - Việt
-
"flood" Là Gì? Nghĩa Của Từ Flood Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Floods Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Flood Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Ý Nghĩa Của Flash Flood - DictWiki.NET
-
FLOOD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
English To Vietnamese Dictionary Online - Definition Of - "flood-control"
-
1. Flood. 2. Typhoon. 3. Food. 4 School Câu Hỏi 1665744
-
Flood - Chia Động Từ - ITiengAnh.Org
flood (phát âm có thể chưa chuẩn)