Follow Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ follow tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | follow (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ followBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
follow tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ follow trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ follow tiếng Anh nghĩa là gì.
follow /'fɔlou/* danh từ- cú đánh theo (bi-a)- nửa suất thêm (ở hàng ăn)* ngoại động từ- đi theo sau- theo nghề, làm nghề=to follow the sea+ làm nghề thuỷ thủ=to follow the plough+ làm nghề nông- đi theo một con đường- đi theo, đi hầu (ai)- theo, theo đuổi=to follow a policy+ theo một chính sách=to follow someone's example+ theo gương người nào- nghe kịp, hiểu kịp=he spoke so fast that I couldn't follow him+ nó nói mau đến nỗi tôi không nghe kịp- tiếp theo, kế theo=the lecture is followed by a concert+ tiếp theo buổi nói chuyện có hoà nhạc- theo dõi (tình hình...)* nội động từ- đi theo, đi theo sau- sinh ra, xảy đến=it must follow at the night the day+ điều đó phải xảy ra như đếm phải tiếp tục theo ngày vậy=hence it follow that+ do đó mà!to follow out- theo đuổi đến cùng!to follow up- theo miết, bám sát- bồi thêm (một cú nữa)!as follows- như sau=the letter reads as follows+ bức thư viết như sau!to follow like sheep- (xem) sheep!to follow one's nose- (xem) nose!to follow somebody like a shadow!to follow somebody like St Anthony pig- theo ai như hình với bóng, lẽo đẽo theo aifollow- theo sau
Thuật ngữ liên quan tới follow
- probing tiếng Anh là gì?
- Principal tiếng Anh là gì?
- lever tiếng Anh là gì?
- king-crab tiếng Anh là gì?
- self-conjugate tiếng Anh là gì?
- elfins tiếng Anh là gì?
- brills tiếng Anh là gì?
- convexo-plane tiếng Anh là gì?
- non-symmetric tiếng Anh là gì?
- great-granddaughter tiếng Anh là gì?
- cholic tiếng Anh là gì?
- pseudodont tiếng Anh là gì?
- guest-card tiếng Anh là gì?
- bootlegger tiếng Anh là gì?
- shopwalker tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của follow trong tiếng Anh
follow có nghĩa là: follow /'fɔlou/* danh từ- cú đánh theo (bi-a)- nửa suất thêm (ở hàng ăn)* ngoại động từ- đi theo sau- theo nghề, làm nghề=to follow the sea+ làm nghề thuỷ thủ=to follow the plough+ làm nghề nông- đi theo một con đường- đi theo, đi hầu (ai)- theo, theo đuổi=to follow a policy+ theo một chính sách=to follow someone's example+ theo gương người nào- nghe kịp, hiểu kịp=he spoke so fast that I couldn't follow him+ nó nói mau đến nỗi tôi không nghe kịp- tiếp theo, kế theo=the lecture is followed by a concert+ tiếp theo buổi nói chuyện có hoà nhạc- theo dõi (tình hình...)* nội động từ- đi theo, đi theo sau- sinh ra, xảy đến=it must follow at the night the day+ điều đó phải xảy ra như đếm phải tiếp tục theo ngày vậy=hence it follow that+ do đó mà!to follow out- theo đuổi đến cùng!to follow up- theo miết, bám sát- bồi thêm (một cú nữa)!as follows- như sau=the letter reads as follows+ bức thư viết như sau!to follow like sheep- (xem) sheep!to follow one's nose- (xem) nose!to follow somebody like a shadow!to follow somebody like St Anthony pig- theo ai như hình với bóng, lẽo đẽo theo aifollow- theo sau
Đây là cách dùng follow tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ follow tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
follow /'fɔlou/* danh từ- cú đánh theo (bi-a)- nửa suất thêm (ở hàng ăn)* ngoại động từ- đi theo sau- theo nghề tiếng Anh là gì? làm nghề=to follow the sea+ làm nghề thuỷ thủ=to follow the plough+ làm nghề nông- đi theo một con đường- đi theo tiếng Anh là gì? đi hầu (ai)- theo tiếng Anh là gì? theo đuổi=to follow a policy+ theo một chính sách=to follow someone's example+ theo gương người nào- nghe kịp tiếng Anh là gì? hiểu kịp=he spoke so fast that I couldn't follow him+ nó nói mau đến nỗi tôi không nghe kịp- tiếp theo tiếng Anh là gì? kế theo=the lecture is followed by a concert+ tiếp theo buổi nói chuyện có hoà nhạc- theo dõi (tình hình...)* nội động từ- đi theo tiếng Anh là gì? đi theo sau- sinh ra tiếng Anh là gì? xảy đến=it must follow at the night the day+ điều đó phải xảy ra như đếm phải tiếp tục theo ngày vậy=hence it follow that+ do đó mà!to follow out- theo đuổi đến cùng!to follow up- theo miết tiếng Anh là gì? bám sát- bồi thêm (một cú nữa)!as follows- như sau=the letter reads as follows+ bức thư viết như sau!to follow like sheep- (xem) sheep!to follow one's nose- (xem) nose!to follow somebody like a shadow!to follow somebody like St Anthony pig- theo ai như hình với bóng tiếng Anh là gì? lẽo đẽo theo aifollow- theo sau
Từ khóa » Theo đuổi đến Cùng Tiếng Anh Là Gì
-
Theo đuổi đến Cùng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Theo đuổi đến Cùng Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Theo đuổi đến Cùng Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Theo đuổi đến Cùng Tiếng Anh Là Gìnam 2022 | Lội-suố
-
Kiên Quyết đuổi Theo đến Cùng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phép Tịnh Tiến Thực Hiện đến Cùng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
→ Theo đuổi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
THEO ĐUỔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CẦN THEO ĐUỔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KIÊN TRÌ THEO ĐUỔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Follow - Wiktionary Tiếng Việt
follow (phát âm có thể chưa chuẩn)