FOUR LEGS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
FOUR LEGS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [fɔːr legz]four legs
Ví dụ về việc sử dụng Four legs trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch hasfourlegs
Surprisingly, however, the shape and size of each embryo's head,neck and forearms suggests that baby Massospondylus crawled on four legs after hatching, learning to walk on two legs only later on in life.Xem thêm
has four legscó bốn chânall four legstất cả bốn chânFour legs trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - cuatro patas
- Người pháp - quatre pattes
- Người đan mạch - fire ben
- Thụy điển - fyra ben
- Na uy - fire ben
- Hà lan - vier poten
- Tiếng ả rập - أربعة أرجل
- Hàn quốc - 네 발
- Kazakhstan - төрт аяғы
- Tiếng slovenian - štiri noge
- Tiếng do thái - ארבע רגליים
- Người hy lạp - τέσσερα πόδια
- Người hungary - négy lába
- Người serbian - četiri noge
- Tiếng slovak - štyri nohy
- Người ăn chay trường - четири крака
- Tiếng rumani - patru picioare
- Tiếng bengali - চার পা
- Thổ nhĩ kỳ - dört bacağı
- Tiếng hindi - चार पैर
- Đánh bóng - cztery nogi
- Bồ đào nha - quatro pernas
- Tiếng phần lan - neljä jalkaa
- Tiếng croatia - četiri noge
- Séc - čtyři nohy
- Thái - สี่ขา
- Tiếng nga - четыре ноги
Từng chữ dịch
fourchữ sốbốnfour4fourdanh từfourtứlegsdanh từchânlegslegdanh từchânlegchặngđùilượtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Have Legs Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Have Legs Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bài 11: Does This Story Have Legs? - VOA Tiếng Việt
-
"The Story Has Legs" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với 'leg' - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Leg - Từ điển Anh - Việt
-
Legs Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 4 Have No Legs Là Gì
-
Bạn Có Biết Nguồn Gốc Của 4 Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Dưới ...
-
Leg Nghĩa Là Gì
-
Leg - Wiktionary Tiếng Việt
-
LEG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"leg" Là Gì? Nghĩa Của Từ Leg Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
BBC Vietnamese - Học Tiếng Anh - Give Someone A Leg Up