Fraud | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
fraud
noun /froːd/ Add to word list Add to word list ● (an act of) dishonesty sự lừa đảo He was sent to prison for fraud. ● a person who pretends to be something that he/she isn’t kẻ lừa đảo He was exposed as a fraud pretending to be a wealthy businessman.Xem thêm
fraudulent fraudulently fraudulence(Bản dịch của fraud từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của fraud
fraud Controversies in science can be over matters of fact or matters of theory; but they can also be over philosophical foundations, methodology, priority, or fraud. Từ Cambridge English Corpus One can hide behind anonymity to commit online fraud or spread disinformation and hate mail among other things. Từ Cambridge English Corpus For a time, at least, psychical research managed to keep itself above the fraud that pervaded the popular occult. Từ Cambridge English Corpus E-markets provide a fertile ground for deceitful participants to engage in old as well as new types of fraud. Từ Cambridge English Corpus Both cases dealt with allegations of fraud and excessive campaign expenditures. 12. Từ Cambridge English Corpus He soon hit upon the idea of using thumb prints to prevent pension fraud in the colonies. Từ Cambridge English Corpus All but deserted by his former political supporters, he currently faces serious fraud and tax evasion charges alongside human rightsrelated allegations. Từ Cambridge English Corpus I guess this makes these other major scholars and publications also guilty of "fraud" and other related sins by daring to publish such thoughts! Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C2,C2Bản dịch của fraud
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 罪行, 詐騙(罪), 虛假的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 罪行, 诈骗(罪), 虚假的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha fraude, estafa, fraude [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fraude, embuste, trapaça… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý घोटाळा, लबाड… Xem thêm 詐欺, 詐欺(さぎ), 詐欺師(さぎし)… Xem thêm dolandırıcılık, düzenbazlık, sahtekârlık… Xem thêm fraude [feminine], escroquerie [feminine], imposteur [masculine]… Xem thêm frau… Xem thêm fraude, bedrieger… Xem thêm மக்களை ஏமாற்றி பணம் சம்பாதித்த குற்றம், தாங்கள் யாரோ அல்லது அவர்கள் இல்லாத ஒன்று என்று கூறி மக்களை ஏமாற்றும் ஒருவர்… Xem thêm (चल से पैसे ठग लेने का अपराध) धोखाधड़ी, ढोंगी, धोखेबाज़… Xem thêm છેતરપિંડી, ઠગાઈ, ઠગ… Xem thêm bedrageri, svindler, bedrager… Xem thêm bedrägeri, bluff… Xem thêm penipuan, lagak seperti… Xem thêm der Betrug, der Hochstapler… Xem thêm svindel [masculine], svindler [masculine], svindel… Xem thêm دھوکہ, قریب, دغا بازی… Xem thêm шахрайство, шахрай… Xem thêm ప్రజలను మోసం చేయడం ద్వారా డబ్బు సంపాదించే నేరం, వారు ఎవరో లేదా వారు లేని వారు అని చెప్పడం ద్వారా ప్రజలను మోసం చేసే ఎవరైనా… Xem thêm প্রতারণা, জালিয়াতি, জালিয়াত… Xem thêm podvod, podvodník… Xem thêm penipuan, gadungan… Xem thêm การต้มตุ๋น, การหลอกลวง, นักต้มตุ๋น… Xem thêm oszustwo, oszustwa, oszust/ka… Xem thêm 사기… Xem thêm frode, impostore… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của fraud là gì? Xem định nghĩa của fraud trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
frantically fraternal fraternally fraternity fraud fraudulence fraudulent fraudulently fray {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add fraud to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm fraud vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Lửa Trong Tiếng Anh
-
Ngọn Lửa«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
LỬA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "ngọn Lửa" Trong Tiếng Anh
-
Lửa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
LỤA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỪ NGỌN LỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Fire - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cây Lúa Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giữ Lửa' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Nghĩa Của "ngọn Lửa" Trong Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ Fire - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối Trong Tiếng Anh (phần 1) - Vietnamnet
-
Lửa Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...