Frog - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
frog 
frog
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.3 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh)IPA(ghi chú):/fɹɒɡ/
- (Mỹ)IPA(ghi chú):/fɹɑɡ/, /fɹɔɡ/
Âm thanh (Mỹ) (tập tin)

Danh từ
frog (số nhiều frogs)
- (Động vật học) Con ếch, con nhái, con ngoé. The Frog in the Well. — Ếch ngồi đáy giếng.
- (Động vật học) Đế guốc (chân ngựa).
- Quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê.
- Khuy khuyết thùa (áo nhà binh).
- (Ngành đường sắt) Đường ghi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frog”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Con ếch
-
Glosbe - Con ếch In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CON ẾCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CON ẾCH In English Translation
-
Con ếch Tiếng Anh Là Gì - Hỏi - Đáp
-
ếch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CON ẾCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Top 18 Con ếch Tiếng Anh Là J Mới Nhất 2021
-
Top 18 Con ếch Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Con ếch Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Top 13 Dịch Sang Tiếng Anh ếch
-
Con Ếch Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Frogs | Vietnamese Translation
-
Con ếch Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe