Frog - Wiktionary Tiếng Việt

frog
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tham khảo

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (Anh)IPA(ghi chú):/fɹɒɡ/
  • (Mỹ)IPA(ghi chú):/fɹɑɡ/, /fɹɔɡ/
  • Âm thanh (Mỹ)(tập tin)
frog

Danh từ

frog (số nhiều frogs)

  1. (Động vật học) Con ếch, con nhái, con ngoé. The Frog in the Well. — Ếch ngồi đáy giếng.
  2. (Động vật học) Đế guốc (chân ngựa).
  3. Quai đeo kiếm, quai đeo lưỡi lê.
  4. Khuy khuyết thùa (áo nhà binh).
  5. (Ngành đường sắt) Đường ghi.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frog”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=frog&oldid=2280377”

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Con ếch