Nghĩa Của Từ : Frogs | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: frogs Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: frogs Probably related with: | English | Vietnamese |
| frogs | chú ếch ; chạy ; con ếch ; cóc nhái ; cóc ; nhái ; những con cóc ; ếch nhái ; ếch ; |
| frogs | chú ếch ; chạy ; con ếch ; cóc nhái ; cóc ; nhái ; những con cóc ; ếch nhái ; ếch ; ễnh ; |
| English | Vietnamese |
| frog-fish | * danh từ - (động vật học) cá vây chân |
| frog-in-the-throat | * danh từ - sự khản tiếng, sự khản cổ |
| frog-march | -march) /'frɔgzmɑ:tʃ/ * danh từ - cách khiêng ếch (khiêng người tù nằm úp, bốn người cầm bốn chân tay) |
| frogged | * tính từ - có khuy khuyết thùa (áo nhà binh) |
| leap-frog | * danh từ - trò chơi nhảy cừu |
| frog-spawn | * tính từ - trứng ếch - tảo trứng ếch |
| frogging | * danh từ - (động vật) ếch con |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Con ếch
-
Glosbe - Con ếch In English - Vietnamese-English Dictionary
-
CON ẾCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CON ẾCH In English Translation
-
Con ếch Tiếng Anh Là Gì - Hỏi - Đáp
-
ếch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CON ẾCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Top 18 Con ếch Tiếng Anh Là J Mới Nhất 2021
-
Top 18 Con ếch Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
Con ếch Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Top 13 Dịch Sang Tiếng Anh ếch
-
Con Ếch Tiếng Anh Là Gì
-
Con ếch Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Frog - Wiktionary Tiếng Việt