Fund Raising Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
Có thể bạn quan tâm
Sổ tay doanh trí Trang chủ Kinh tế Fund Raising Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Fund Raising |
| Tiếng Việt | Sự Tập Hợp Vốn; Sự Huy Động Vốn |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Fund Raising là gì?
- Fund Raising là Sự Tập Hợp Vốn; Sự Huy Động Vốn.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Fund Raising
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Fund Raising là gì? (hay Sự Tập Hợp Vốn; Sự Huy Động Vốn nghĩa là gì?) Định nghĩa Fund Raising là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Fund Raising / Sự Tập Hợp Vốn; Sự Huy Động Vốn. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục
BÌNH LUẬN Hủy trả lời
Vui lòng nhập bình luận của bạn Vui lòng nhập tên của bạn ở đây Bạn đã nhập một địa chỉ email không chính xác! Vui lòng nhập địa chỉ email của bạn ở đâyLưu tên, email và trang web của tôi trong trình duyệt này cho lần tiếp theo tôi nhận xét.
VỀ CHÚNG TÔISổ tay doanh trí - Nơi chia sẻ kiến thức, kỹ năng, cơ hội và tin tức kinh doanh. Là nguồn học liệu mở về kinh doanh được cập nhật liên tục và hoàn toàn miễn phí!
Xây dựng và vận hành bởi Công ty cổ phần Bizhow
- SĐT: 0945 000 129 - Địa chỉ: Số 773/10 Nguyễn Duy Trinh, Phường Phú Hữu, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam (Bản đồ) Liên hệ chúng tôi: [email protected]THEO DÕI CHÚNG TÔI © Copyright 2026 Sổ tay doanh trí | Xây dựng và phát triển bởi CÔNG TY CỔ PHẦN BIZHOWTừ khóa » Fundraising Dịch Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fundraising Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Fundraiser Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fundraising: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Định Nghĩa Fundraising Là Gì?
-
Fund Raising - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
" Fundraising Là Gì - Fund Raising Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Fundraiser - Wiktionary Tiếng Việt
-
FUNDRAISER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
FUNDRAISER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
HOẶC GÂY QUỸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Fundraising Là Gì - Fund Raising Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Fundraiser | Vietnamese Translation
-
Fundraising - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Charity Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict