Nghĩa Của Từ : Fundraiser | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fundraiser Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: fundraiser Probably related with: | English | Vietnamese |
| fundraiser | buổi gây quỹ ; buổi quyên góp tiền ; buổi quyên góp ; chức quyên tiền ; gây quỹ ; quyên tiền ; quỹ ; |
| fundraiser | buổi gây quỹ ; buổi quyên góp tiền ; buổi quyên góp ; gây quỹ ; quyên tiền ; quyên ; quỹ ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Fundraising Dịch Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fundraising Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Fundraiser Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fund Raising Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Fundraising: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Định Nghĩa Fundraising Là Gì?
-
Fund Raising - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
" Fundraising Là Gì - Fund Raising Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Fundraiser - Wiktionary Tiếng Việt
-
FUNDRAISER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
FUNDRAISER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
HOẶC GÂY QUỸ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Fundraising Là Gì - Fund Raising Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Fundraising - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Charity Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict