Fund Raising Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
fund raising
* kinh tế
sự huy động vốn
sự tập hợp vốn



Từ liên quan- fund
- funds
- funded
- fundic
- fundus
- funding
- fundulus
- fund pool
- fundament
- fundiform
- fundraise
- fund money
- fund raise
- fund-raise
- fundraiser
- funds flow
- funduscope
- fund assets
- fund raiser
- fundamental
- fundamentum
- funded debt
- fund balance
- fund manager
- fund raising
- fundamentals
- funds broker
- funds output
- funds theory
- fundus uteri
- fund capacity
- fund of funds
- fund-in trust
- fundamentally
- fund agreement
- fund statement
- fundamentalism
- fundamentalist
- fundamentality
- funds transfer
- fund accounting
- fund allocation
- fund for relief
- fund management
- fund obligation
- fundamental law
- funds statement
- fund liabilities
- fundamental mode
- fundamental tone
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Fundraising Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fundraising Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Fundraise Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fund Raising Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Định Nghĩa Fundraising Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Fund Raising - Từ điển Anh - Việt
-
" Fundraising Là Gì - Fund Raising Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Fund Raising - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
Fundraising: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Fundraising Là Gì - Fund Raising Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Fundraising Là Gì ? Fundraising Có Nghĩa Là Gì
-
Fundraising Là Gì - Fund Raising Là Gì
-
Fundraiser - Wiktionary Tiếng Việt
-
Raising Money Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "fund-raising Campaign" - Là Gì?