Fur | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
fur
noun /fəː/ Add to word list Add to word list ● the thick, short, fine hair of certain animals. lông mao; lông thú ● the skin(s) of these animals, often used to make or decorate clothes etc for people bộ da lông thú a hat made of fur (also adjective) a fur coat. ● a coat, cape etc made of fur quần áo làm bằng lông thú She was wearing her fur.Xem thêm
furrier furry(Bản dịch của fur từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B1Bản dịch của fur
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 毛髮, (動物的)毛,毛皮, 灰色物質… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 毛发, (动物的)毛,毛皮, 灰色物质… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pelo, pelaje, piel… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pele, pelo, pelo [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý काही प्राण्यांचे शरीर झाकणारे दाट केस किंवा प्राण्यांची केसांनी झाकलेली त्वचा त्यांच्या शरीरातून काढून टाकली जाते… Xem thêm 毛皮, (動物の)毛皮, 毛皮製品… Xem thêm tüy, kürk, post… Xem thêm fourrure [feminine], poil, pelage… Xem thêm pèl, pell… Xem thêm vacht, bont, bont(jas)… Xem thêm சில விலங்குகளின் உடல்களை உள்ளடக்கிய அடர்த்தியான முடி, அல்லது விலங்குகளின் முடிகளால் மூடிய தோல் (கள்), அவற்றின் உடல்களிலிருந்து அகற்றப்படுகின்றன… Xem thêm (पशुओं के शरीर पर) घने बाल, लोम, रोएँ या पशुओं की खाल के संग बाल… Xem thêm રુંવાટી… Xem thêm pels, pelsværk, pels-… Xem thêm päls, skinn… Xem thêm bulu, kulit berbulu, kot bulu… Xem thêm der Pelz, Pelz-…… Xem thêm pels [masculine], pels(verk), skinnfell… Xem thêm سمور, سنجاب, (کچھ جانوروں کے بال)… Xem thêm хутро… Xem thêm బొచ్చు, కొన్ని జంతువుల శరీరాలను కప్పి ఉంచే మందపాటి వెంట్రుకలు, లేదా వాటి శరీరాల నుండి తీసివేయబడే జంతువుల జుట్టుతో కప్పబడిన చర్మం(లు) .… Xem thêm পশম… Xem thêm srst, kožešina, kožešinový… Xem thêm bulu, kulit berbulu, mantel bulu… Xem thêm ขนสัตว์, เสื้อโค้ทหรือเสื้อผ้าที่ทำจากขนสัตว์… Xem thêm futro, sierść… Xem thêm 동물의 털, 모피… Xem thêm pelo, pelliccia, di pelliccia… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của fur là gì? Xem định nghĩa của fur trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
funk funnel funnily funny fur furious furl furnace furnish {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add fur to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm fur vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bộ Lông Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Bộ Lông, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bộ Lông In English - Glosbe Dictionary
-
BỘ LÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bộ Lông Bằng Tiếng Anh
-
"Lông" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ điển Việt Anh "bộ Lông" - Là Gì?
-
Cách Nói Lông Và Tóc Trong Tiếng Anh - Moon ESL
-
Lông Và Tóc Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
" Lông Tiếng Anh Là Gì ? Lông Và Tóc Trong Tiếng Anh
-
BỘ LÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỘ DA LÔNG THÚ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Feather Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Nói Lông Và Tóc Trong Tiếng Anh - Moon ESL
-
Bộ Lông: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ : Fur | Vietnamese Translation