Gà Mái - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gà mái" thành Tiếng Anh

hen, hens là các bản dịch hàng đầu của "gà mái" thành Tiếng Anh.

gà mái + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hen

    noun

    female chicken [..]

    Hai người kỳ cục như hai con gà mái già.

    You boys are as crotchety as a couple of old hens.

    en.wiktionary.org_2014
  • hens

    noun

    Hai người kỳ cục như hai con gà mái già.

    You boys are as crotchety as a couple of old hens.

    GlosbeResearch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gà mái " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gà mái" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • giống gà mái henny
  • con gà mái partlet
  • gà mái ghẹ pullet
  • gà mái tơ pullet
  • gà tây mái turkey-hen
  • gà gô mái grey-hen
  • như gà mái henny
xem thêm (+1) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "gà mái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Gà Mái Nghĩa Tiếng Anh Là Gì