Gác Kiếm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- gác kiếm
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
gác kiếm tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ gác kiếm trong tiếng Trung và cách phát âm gác kiếm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gác kiếm tiếng Trung nghĩa là gì.
gác kiếm (phát âm có thể chưa chuẩn)
挂拍 《指乒乓球、羽毛球、网球等运动员结束运动员生活, 不再参加正规训练和比赛。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 挂拍 《指乒乓球、羽毛球、网球等运动员结束运动员生活, 不再参加正规训练和比赛。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ gác kiếm hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- bung keo tiếng Trung là gì?
- tấm âm tiếng Trung là gì?
- ánh ngọc tiếng Trung là gì?
- hết giờ học tiếng Trung là gì?
- nước tới trôn mới nhảy tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của gác kiếm trong tiếng Trung
挂拍 《指乒乓球、羽毛球、网球等运动员结束运动员生活, 不再参加正规训练和比赛。》
Đây là cách dùng gác kiếm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gác kiếm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 挂拍 《指乒乓球、羽毛球、网球等运动员结束运动员生活, 不再参加正规训练和比赛。》Từ điển Việt Trung
- giá tiền công tiếng Trung là gì?
- mạch ghép tiếng Trung là gì?
- chịu rét tiếng Trung là gì?
- nắm bóp tiếng Trung là gì?
- công kênh tiếng Trung là gì?
- chỉ một con đường tiếng Trung là gì?
- chấp hành tiếng Trung là gì?
- lừa phỉnh tiếng Trung là gì?
- trọ trẹ tiếng Trung là gì?
- cỏ rả tiếng Trung là gì?
- công nghiệp điện khí tiếng Trung là gì?
- hết đời tiếng Trung là gì?
- kiếm thuật tiếng Trung là gì?
- sinh đẻ sớm tiếng Trung là gì?
- xuân qua hạ đến tiếng Trung là gì?
- chủ nhật tiếng Trung là gì?
- âm uốn lưỡi tiếng Trung là gì?
- phân bua tiếng Trung là gì?
- ánh sáng phân cực tiếng Trung là gì?
- renault tiếng Trung là gì?
- nơi cư trú tiếng Trung là gì?
- vòi xoay tiếng Trung là gì?
- bãi trũng mọc đầy cỏ tiếng Trung là gì?
- gia môn tiếng Trung là gì?
- tổn thọ tiếng Trung là gì?
- đường đèo tiếng Trung là gì?
- bệnh ka la a zar tiếng Trung là gì?
- ông Tiết tiếng Trung là gì?
- oẳn tù tì tiếng Trung là gì?
- lảng vảng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Gác Kiếm Tiếng Anh Là Gì
-
Gác Kiếm (phim 2002) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng – English Idioms [40] | WILLINGO
-
RỬA TAY GÁC KIẾM, XÓA BỎ HẬN THÙ (Bury The Hatchet: Chôn Rìu)
-
THÀNH NGỮ THÔNG TỤC TRONG TIẾNG ANH HIỆN ĐẠI (P.8)
-
Gác Bỏ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Gác Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Dịch Giả Dương Tường: Soi Kính Lúp Dịch 'Truyện Kiều' Sang Tiếng Anh
-
Lý Đức "rửa Tay Gác Kiếm"... - Tuổi Trẻ Online
-
Ý Nghĩa Của Lookout Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dương Tường: 'Rửa Tay Gác Kiếm' Vẫn Chưa 'Chết Chịu' Với Dịch - Zing
-
Invigilate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt