GET EXPERIENCE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GET EXPERIENCE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [get ik'spiəriəns]get experience
Ví dụ về việc sử dụng Get experience trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch gettoexperience
If you areconsidering a new career, volunteering can help you get experience in your area of interest and meet people in the field.Xem thêm
get to experienceđược trảinghiệmyou will get to experiencebạn sẽ được trải nghiệmyou get to experiencebạn sẽ được trải nghiệmto get the best experienceđể có được trải nghiệm tốt nhấtGet experience trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - obtener experiencia
- Người đan mạch - få erfaring
- Na uy - få erfaring
- Người hy lạp - να αποκτήσουν εμπειρία
- Tiếng slovak - získať skúsenosti
- Bồ đào nha - obter experiência
- Người ý - ottenere esperienza
- Tiếng indonesia - mendapatkan pengalaman
Từng chữ dịch
getnhận đượcgetđộng từđượccóbịlấyexperiencekinh nghiệmtrải nghiệmtrải quaexperienceđộng từgặpexperiencedanh từexperienceTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Have An Experience Nghĩa Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Have An Experience Of Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Experience Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Experience đi Với Giới Từ Gì? 10 Cụm Từ Thường Dùng Với ...
-
Have An Experience Of Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Experience đi Với Giới Từ Gì? Experience Nghĩa Là Gì?
-
Phân Biệt "experience" Và "experiences" Trong Tiếng Anh...
-
Experience Là Gì? - Thư Viện Hỏi Đáp
-
EXPERIENCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Experience - Từ điển Anh - Việt
-
HAVE FIRST-HAND EXPERIENCE Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
Từ điển Anh Việt "experience" - Là Gì?
-
90 Từ đồng Nghĩa Của Experience Trong Tiếng Anh
-
Phân Biệt "experiment" Và "experience" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Experience" | HiNative