Ghe - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
junk, boat là các bản dịch hàng đầu của "ghe" thành Tiếng Anh.
ghe + Thêm bản dịch Thêm gheTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
junk
nounChinese sailing vessel
Tất cả những trẻ em này và gia đình sống trong vịnh trên những chiếc nhà thuyền, hay ghe mành.
The children and their families all live on the bay in houseboats, or junks.
en.wiktionary2016 -
boat
nounChị Juana và con trai là hai trong số những người đã đi ghe lên vùng thượng lưu này.
Juana and her son are among those boarding the boat to go upriver.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ghe " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ghe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ghe Thuyền Dịch Tiếng Anh
-
THUYỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GHE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ghe Thuyền Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ghe Thuyền' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đặt Câu Với Từ "ghe Thuyền" - Dictionary ()
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thuyền - Blog EVoca
-
Xuồng Ba Lá Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
CHIẾC THUYỀN GỖ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GHE LẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Chèo Thuyền" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Pleasure Boating - Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề - Tienganh123
-
Chợ Nổi Cái Răng Cần Thơ - Trải Nghiệm độc đáo Tại Miền Tây Sông ...
-
Nghĩa Của Từ : Row | Vietnamese Translation