Giảng Hòa Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giảng hòa" thành Tiếng Anh
make peace, negotiate a ceasefire, make up là các bản dịch hàng đầu của "giảng hòa" thành Tiếng Anh.
giảng hòa + Thêm bản dịch Thêm giảng hòaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
make peace
verbMục đích chung chỉ đơn giản là giảng hòa với Amabella.
The intent, by all accounts, was to simply make peace with Amabella.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
negotiate a ceasefire
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
make up
verbMột nụ hôn giảng hòa thì sao?
Why don't we kiss and make up?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giảng hòa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giảng hòa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giảng Hòa Tiếng Anh Là Gì
-
Giảng Hòa In English - Glosbe Dictionary
-
Tra Từ Giảng Hòa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "giảng Hòa" - Là Gì?
-
'giảng Hòa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Giảng Hoà | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Giảng Hòa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Definition Of Giảng Hòa? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh - Từ Giảng Hòa Dịch Là Gì
-
ĐÃ GIẢNG HÒA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nhanh Chóng Giảng Hòa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Làm Hòa Tiếng Anh Là Gì? Cách để Làm Hòa Với Ai đó Trong Một Mối ...
-
Làm Hòa Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Sử Dụng Từ điển Tiếng Anh Học Thuật - British Council