Nhanh Chóng Giảng Hòa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nhanh chóng giảng hòa
* thngữ
to clap up peace



Từ liên quan- nhanh
- nhanh lẹ
- nhanh dần
- nhanh gọn
- nhanh lên
- nhanh mắt
- nhanh nhẹ
- nhanh tay
- nhanh trí
- nhanh vội
- nhanh chân
- nhanh nhạy
- nhanh nhảu
- nhanh nhẩu
- nhanh nhẫu
- nhanh nhẹn
- nhanh thêm
- nhanh chóng
- nhanh nhách
- nhanh nhánh
- nhanh như bay
- nhanh như cắt
- nhanh như gió
- nhanh trí hơn
- nhanh như chớp
- nhanh như điện
- nhanh nhẹn lên
- nhanh nhảu đoảng
- nhanh nhẩu đoảng
- nhanh như tên bắn
- nhanh tay sáng mắt
- nhanh về phía trước
- nhanh chóng giảng hòa
- nhanh gấp trăm ngàn lần
- nhanh trí và lắm mưu cơ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giảng Hòa Tiếng Anh Là Gì
-
Giảng Hòa In English - Glosbe Dictionary
-
Giảng Hòa Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Tra Từ Giảng Hòa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "giảng Hòa" - Là Gì?
-
'giảng Hòa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Giảng Hoà | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Giảng Hòa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Definition Of Giảng Hòa? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh - Từ Giảng Hòa Dịch Là Gì
-
ĐÃ GIẢNG HÒA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Làm Hòa Tiếng Anh Là Gì? Cách để Làm Hòa Với Ai đó Trong Một Mối ...
-
Làm Hòa Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Sử Dụng Từ điển Tiếng Anh Học Thuật - British Council