GIANT UNDERGROUND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIANT UNDERGROUND Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['dʒaiənt 'ʌndəgraʊnd]giant underground
Ví dụ về việc sử dụng Giant underground trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Both Tevatron andthe LHC search for the Higgs by accelerating particles to near the speed of light inside giant underground rings.
Many years ago, people in Japan believed that a giant catfish lay deep underground, and that every time he moved he caused an earthquake.Từng chữ dịch
giantkhổng lồgiantdanh từgiantđạigianttính từlớnundergrounddanh từngầmundergroundhầmundergrounddưới lòng đấttàu điện ngầmTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Phát âm Chữ Giant
-
GIANT | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Giant - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm The Giant Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Giant Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Giant Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giant/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Giant Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Giant Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
GIANT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Giant Picture Dictionary Cho Windows - Ứng Dụng Từ điển Hình ảnh ...
-
A. Giant B. Overpackage C. Overheat D. Representative | đi
-
A. Giant B. Overpackage C. Overheat D. Representative Nam 2022 ...
-
PHÂN BIỆT XE ĐẠP GIANT CHÍNH HÃNG QUỐC TẾ, GIANT NỘI ...