Gigantic | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
gigantic
adjective /dʒaiˈɡӕntik/ Add to word list Add to word list ● very large khổng lồ a gigantic wave.(Bản dịch của gigantic từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của gigantic
gigantic This is especially valuable for the large albatrosses, the gigantic stature of which is never fully appreciated from the deck of a ship. Từ Cambridge English Corpus A sound dome could thus be regarded as a gigantic well-tempered spatial instrument with equidistant loudspeakers on its periphery. Từ Cambridge English Corpus They are carried out from the basket of a bicycle or by global corporations of gigantic scope. Từ Cambridge English Corpus To the antebellum rogue, the city's gigantic web of secrets held unlimited financial rewards, if only it could be interpreted properly. Từ Cambridge English Corpus At the beginning of the opera, he alludes to the symbolic meaning of the props by describing the machines as magical, gigantic and fantastical. Từ Cambridge English Corpus The pulse is so intense and so short (its duration cover s only five laser periods), that the force is gigantic. Từ Cambridge English Corpus Gigantic monuments are in line with canonized, hegemonic versions of remembrance. Từ Cambridge English Corpus Such a gigantic catalogue of biochemical events would hardly be an acceptable translation of the novel; it would not convey the same meaning. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của gigantic
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 巨大的,龐大的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 巨大的,庞大的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha gigantesco, enorme, gigantesco/esca [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha gigantesco, gigante… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 巨大な, 巨大(きょだい)な… Xem thêm dev gibi, çok büyük, devasa… Xem thêm gigantesque… Xem thêm gegantí… Xem thêm reusachtig… Xem thêm obrovský… Xem thêm gigantisk, kæmpemæssig… Xem thêm besar sekali… Xem thêm มหึมา… Xem thêm gigantyczny, olbrzymi… Xem thêm jättelik, väldig, gigantisk… Xem thêm sangat besar… Xem thêm riesig… Xem thêm gigantisk, kjempemessig/-stor… Xem thêm 거대한… Xem thêm велетенський, гігантський… Xem thêm gigantesco… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của gigantic là gì? Xem định nghĩa của gigantic trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
gift of the gab gifted gig gigabyte gigantic giggle giggler giggly gild {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add gigantic to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm gigantic vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Gigantic Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Gigantic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Gigantic - Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "gigantic" - Là Gì?
-
Gigantic Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ: Gigantic
-
Gigantic
-
Gigantic Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Gigantic Nghĩa Là Gì?
-
Gigantic - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Gigantic Là Gì
-
Gigantic - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Gigantic Là Gì - Nghĩa Của Từ Gigantic
-
"Gigantic" Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
Đồng Nghĩa Của Gigantic - Idioms Proverbs