Giữ Thăng Bằng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giữ thăng bằng" thành Tiếng Anh
balance, poise, to hold the balance là các bản dịch hàng đầu của "giữ thăng bằng" thành Tiếng Anh.
giữ thăng bằng + Thêm bản dịch Thêm giữ thăng bằngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
balance
verb nounBởi vì chị cảm thấy rằng việc làm tiên phong thật sự giúp chị giữ thăng bằng.
Because she felt that pioneering actually helped her to keep her balance.
GlosbeMT_RnD -
poise
verb nounAnh ta phải giữ thăng bằng.
He has to have poise.
GlosbeMT_RnD -
to hold the balance
verb GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giữ thăng bằng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giữ thăng bằng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giữ Thăng Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
GIỮ THĂNG BẰNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIỮ THĂNG BẰNG - Translation In English
-
GIỮ THĂNG BẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỂ GIỮ THĂNG BẰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thăng Bằng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'thăng Bằng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Slacklining – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thăng Bằng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Thăng Bằng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tấm Ván Giữ Thăng Bằng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
What Is The American English Word For ""đi Thăng Bằng Trên Dây""?
-
"giữ Thăng Bằng đường Bay" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "thăng Bằng" - Là Gì?