Thăng Bằng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. thăng bằng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

thăng bằng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thăng bằng trong tiếng Trung và cách phát âm thăng bằng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thăng bằng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm thăng bằng tiếng Trung thăng bằng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm thăng bằng tiếng Trung 杠杆 《比喻起平衡或调控作用的事物或力量 (phát âm có thể chưa chuẩn)
杠杆 《比喻起平衡或调控作用的事物或力量。》均衡; 平衡 《对立的各方面在数量或质量上相等或相抵。》diễn viên đi thăng bằng trên dây, tay cầm dù để giữ trạng thái thăng bằng của cơ thể. 走钢丝的演员举着一把伞, 保持身体的均衡。giữ trạng thái thăng bằng保持平衡状态。 亭匀 《同"停匀"。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ thăng bằng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hoa quả đóng hộp lon tiếng Trung là gì?
  • nhỏ tí tiếng Trung là gì?
  • Xương Môn tiếng Trung là gì?
  • bó tay tiếng Trung là gì?
  • đè chừng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của thăng bằng trong tiếng Trung

杠杆 《比喻起平衡或调控作用的事物或力量。》均衡; 平衡 《对立的各方面在数量或质量上相等或相抵。》diễn viên đi thăng bằng trên dây, tay cầm dù để giữ trạng thái thăng bằng của cơ thể. 走钢丝的演员举着一把伞, 保持身体的均衡。giữ trạng thái thăng bằng保持平衡状态。 亭匀 《同"停匀"。》

Đây là cách dùng thăng bằng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thăng bằng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 杠杆 《比喻起平衡或调控作用的事物或力量。》均衡; 平衡 《对立的各方面在数量或质量上相等或相抵。》diễn viên đi thăng bằng trên dây, tay cầm dù để giữ trạng thái thăng bằng của cơ thể. 走钢丝的演员举着一把伞, 保持身体的均衡。giữ trạng thái thăng bằng保持平衡状态。 亭匀 《同 停匀 。》

Từ điển Việt Trung

  • trích lời tiếng Trung là gì?
  • toàn bộ tin tức tiếng Trung là gì?
  • bui tiếng Trung là gì?
  • nhọ tiếng Trung là gì?
  • ghế ngồi theo bậc thang ở phòng lớn tiếng Trung là gì?
  • nghệ nhân tiếng Trung là gì?
  • chiến tranh nha phiến lần hai tiếng Trung là gì?
  • nhảy tranh bóng tiếng Trung là gì?
  • văn viết tiếng Trung là gì?
  • tự chọn tiếng Trung là gì?
  • cấm vận tiếng Trung là gì?
  • hộ chiếu ngoại giao tiếng Trung là gì?
  • ớn mình tiếng Trung là gì?
  • chức thánh tiếng Trung là gì?
  • thảo nguyên mênh mông tiếng Trung là gì?
  • dầu gội đầu hai trong một dầu gội dưỡng tóc tiếng Trung là gì?
  • thủ thuật che mắt tiếng Trung là gì?
  • đắp nặn tiếng Trung là gì?
  • từ điển vận thơ tiếng Trung là gì?
  • li quần tiếng Trung là gì?
  • hãi hùng khiếp vía tiếng Trung là gì?
  • 挠度 tiếng Trung là gì?
  • tiên trạch tiếng Trung là gì?
  • sục tiếng Trung là gì?
  • biến hình tiếng Trung là gì?
  • quản lý kinh doanh tiếng Trung là gì?
  • xóa đói giảm nghèo tiếng Trung là gì?
  • bác tạp tiếng Trung là gì?
  • vậy tiếng Trung là gì?
  • cùng loài tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Giữ Thăng Bằng Tiếng Anh Là Gì