GIVEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GIVEN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[givn]Động từDanh từgiven
Ví dụ về việc sử dụng Given trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch begiven
I have given you to be a light to the world.”.Xem thêm
be givenđược đưa rađược cung cấpđược trao tặngđược trao banhave givenđã chođã đưa rađã cung cấp chowas givenđược traođã được đưa rais givenđược đưa rađược cung cấpare givenđược đưa rađược cung cấpđang đưa rawere givenđược chođã được đưa rađược cung cấpđã đưa rađã được trao chogiven mecho tôimang lại cho tôitrao cho tôitặng tôigiven thatcho rằngđưa ra rằnggiven uscho chúng taban cho chúng tatrao cho chúng tacung cấp cho chúng tôimang đến cho chúng tahad givenđã chođã đưa rabeen givenđược traođược cung cấpgiven byđưa ra bởicung cấp bởigiven youcho bạnđưa cho bạncung cấp cho bạnban cho bạngiven themcho họtrao cho họcung cấp cho họđưa cho họgiven himcho anh tagiven birthsinhsinh concho ra đờibeing givenđược đưa rađược tặngGiven trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - dado
- Người pháp - donné
- Người đan mạch - givet
- Tiếng đức - gegeben
- Thụy điển - gett
- Na uy - gitt
- Hà lan - gegeven
- Hàn quốc - 주어진
- Tiếng nhật - 与え
- Kazakhstan - берілген
- Tiếng slovenian - dal
- Ukraina - враховуючи
- Tiếng do thái - בהתחשב
- Người hy lạp - δώσει
- Người hungary - adott
- Người serbian - dao
- Tiếng slovak - dal
- Người ăn chay trường - дадени
- Urdu - دیا
- Tiếng rumani - dat
- Người trung quốc - 鉴
- Marathi - दिले
- Telugu - ఇచ్చిన
- Tamil - கொடுக்கப்பட்ட
- Tiếng tagalog - ibinigay
- Tiếng bengali - দেওয়া
- Tiếng mã lai - diberikan
- Thái - ได้รับ
- Thổ nhĩ kỳ - verdiği
- Tiếng hindi - दिया
- Đánh bóng - zważywszy
- Bồ đào nha - dado
- Tiếng latinh - dedit
- Người ý - dato
- Tiếng phần lan - antanut
- Tiếng croatia - dao
- Tiếng indonesia - diberikan
- Séc - dal
- Tiếng nga - учитывая
Từ đồng nghĩa của Given
pay hand grant pass render sacrifice founder hold yield open gift reach break establish return throw leave commit have makeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Given Tiếng Việt Nghĩa Là Gì
-
Given Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Given Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"given" Là Gì? Nghĩa Của Từ Given Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Given Là Gì Trong Tiếng Việt? Hỏi Đáp Anh Ngữ - Mister
-
Given Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Given - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Given Là Gì
-
Cách Dùng Given Là Gì Trong Tiếng Việt? Vietgle Tra Từ
-
Hỏi đáp Anh Ngữ: Cách Dùng 'given' - VOA Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Given Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GIVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
GIVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Given, Từ Given Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Given - Ebook Y Học - Y Khoa