GIVING BACK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
GIVING BACK Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['giviŋ bæk]giving back
Ví dụ về việc sử dụng Giving back trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
And we believe in giving back.
Ray Dalio hasreached the part of his life where he is giving back.Giving back trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - devolver
- Người pháp - redonner
- Người đan mạch - give tilbage
- Tiếng đức - zurückgeben
- Thụy điển - ge tillbaka
- Na uy - gi tilbake
- Hà lan - teruggeven
- Hàn quốc - 돌려주는
- Tiếng slovenian - daje nazaj
- Tiếng do thái - לתת בחזרה
- Người hy lạp - δίνοντας πίσω
- Người hungary - visszaadni
- Tiếng slovak - dať späť
- Tiếng rumani - da inapoi
- Tiếng mã lai - memberi semula
- Thổ nhĩ kỳ - geri vermek
- Tiếng hindi - वापस दे
- Đánh bóng - oddanie
- Bồ đào nha - devolver
- Người ý - restituire
- Tiếng phần lan - antaa takaisin
- Tiếng croatia - davanje natrag
- Tiếng indonesia - memberikan kembali
- Séc - vracení
- Tiếng nga - вернуть
- Thái - ให้กลับ
Từng chữ dịch
givingđưa racung cấp chomang lại chomang đến chotrao chobacktrở lạitrở vềbacktrạng từlạibackdanh từlưngbackgivecung cấp chomang lại chomang đến chogiveđộng từđưatặngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Give Back Nghĩa Là Gì
-
Give Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Give Back Trong Câu Tiếng Anh
-
Give Back Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Give Something Back Trong Tiếng Anh
-
Phép Tịnh Tiến Give Back Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
GIVE BACK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ngoại Ngữ - Nghĩa Của Give Back - HOCMAI Forum
-
Give It Back Là Gì
-
Give Back Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "to Give Back" - Là Gì?
-
Give Back Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Give Back - Từ đồng Nghĩa
-
Give Back Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Give Back Là Gì
-
Give Back Là Gì - Nghĩa Của Từ Give Back